|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Bồng Sơn Chạy 18:57 đến Tam Kỳ lúc 21:35
|
![]() Ga tàu Bồng Sơn đi Tam Kỳ ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Bồng Sơn đi Tam Kỳ | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bồng Sơn
|
0
|
18:57
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
89
|
20:28
|
| 3 |
Tam Kỳ
|
152
|
21:35
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 152km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Bồng Sơn Chạy 18:57 đến Tam Kỳ lúc 21:35 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 192,780 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 217,496 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 206,374 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 179,187 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 161,886 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 137,171 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 82,797 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 108,748 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 121,106 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Bồng Sơn Chạy 08:13 đến Tam Kỳ lúc 10:54
|
![]() Ga tàu Bồng Sơn đi Tam Kỳ ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Bồng Sơn đi Tam Kỳ | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bồng Sơn
|
0
|
08:13
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
89
|
09:46
|
| 3 |
Tam Kỳ
|
152
|
10:54
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 152km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Bồng Sơn Chạy 08:13 đến Tam Kỳ lúc 10:54 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 207,273 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 246,753 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 232,935 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 187,532 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 169,766 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 148,052 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 116,468 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 136,208 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Bồng Sơn Chạy 04:39 đến Tam Kỳ lúc 07:47
|
![]() Ga tàu Bồng Sơn đi Tam Kỳ ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Bồng Sơn đi Tam Kỳ | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bồng Sơn
|
0
|
04:39
|
| 2 |
Đức Phổ
|
49
|
05:46
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
89
|
06:34
|
| 4 |
Núi Thành
|
127
|
07:17
|
| 5 |
Tam Kỳ
|
152
|
07:47
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 152km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Bồng Sơn Chạy 04:39 đến Tam Kỳ lúc 07:47 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 176,715 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 201,431 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 189,073 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 163,122 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 147,057 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 124,813 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 80,325 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 106,276 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 118,634 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Bồng Sơn Chạy 01:45 đến Tam Kỳ lúc 04:59
|
![]() Ga tàu Bồng Sơn đi Tam Kỳ ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Bồng Sơn đi Tam Kỳ | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bồng Sơn
|
0
|
01:45
|
| 2 |
Đức Phổ
|
49
|
02:48
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
89
|
03:46
|
| 4 |
Núi Thành
|
127
|
04:29
|
| 5 |
Tam Kỳ
|
152
|
04:59
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 152km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Bồng Sơn Chạy 01:45 đến Tam Kỳ lúc 04:59 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 179,636 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 219,117 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 205,299 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 163,844 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 142,130 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 118,442 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 75,013 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 96,727 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 116,468 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||