|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Bồng Sơn Chạy 04:39 đến Núi Thành lúc 07:17
|
![]() Ga tàu Bồng Sơn đi Núi Thành ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Bồng Sơn đi Núi Thành | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bồng Sơn
|
0
|
04:39
|
| 2 |
Đức Phổ
|
49
|
05:46
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
89
|
06:34
|
| 4 |
Núi Thành
|
127
|
07:17
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 127km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Bồng Sơn Chạy 04:39 đến Núi Thành lúc 07:17 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 147,650 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 168,301 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 157,976 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 136,293 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 122,870 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 104,285 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 67,114 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 88,797 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 99,122 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Bồng Sơn Chạy 01:45 đến Núi Thành lúc 04:29
|
![]() Ga tàu Bồng Sơn đi Núi Thành ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Bồng Sơn đi Núi Thành | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bồng Sơn
|
0
|
01:45
|
| 2 |
Đức Phổ
|
49
|
02:48
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
89
|
03:46
|
| 4 |
Núi Thành
|
127
|
04:29
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 127km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Bồng Sơn Chạy 01:45 đến Núi Thành lúc 04:29 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 150,091 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 183,078 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 171,532 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 136,896 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 118,753 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 98,961 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 62,675 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 80,818 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 97,312 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||