|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Bồng Sơn Chạy 12:56 đến Ninh Hòa lúc 18:22
|
![]() Ga tàu Bồng Sơn đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Bồng Sơn đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bồng Sơn
|
0
|
12:56
|
| 2 |
Diêu Trì
|
79
|
14:27
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
181
|
16:31
|
| 4 |
Giã
|
237
|
17:53
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
264
|
18:22
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 264km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Bồng Sơn Chạy 12:56 đến Ninh Hòa lúc 18:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 321,624 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 348,426 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 325,645 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 297,503 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 268,020 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 227,817 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 103,188 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 147,411 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 194,315 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 207,716 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Bồng Sơn Chạy 14:24 đến Ninh Hòa lúc 19:38
|
![]() Ga tàu Bồng Sơn đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Bồng Sơn đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bồng Sơn
|
0
|
14:24
|
| 2 |
Diêu Trì
|
79
|
16:03
|
| 3 |
La Hai
|
137
|
17:18
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
181
|
18:07
|
| 5 |
Giã
|
237
|
19:09
|
| 6 |
Ninh Hòa
|
264
|
19:38
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 264km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Bồng Sơn Chạy 14:24 đến Ninh Hòa lúc 19:38 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 325,600 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 347,600 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 302,500 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 276,100 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 238,700 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 195,800 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 151,800 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 180,400 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 191,400 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||