|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Bồng Sơn Chạy 15:59 đến Long Khánh lúc 02:53
|
![]() Ga tàu Bồng Sơn đi Long khánh ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Bồng Sơn đi Long khánh | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bồng Sơn
|
0
|
15:59
|
| 2 |
Diêu Trì
|
79
|
17:33
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
181
|
19:13
|
| 4 |
Nha Trang
|
298
|
21:14
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
391
|
22:48
|
| 6 |
Bình Thuận
|
534
|
01:07
|
| 7 |
Long Khánh
|
632
|
02:53
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 632km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Bồng Sơn Chạy 15:59 đến Long Khánh lúc 02:53 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 780,347 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 810,830 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 752,913 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 705,158 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 640,129 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 552,746 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 287,550 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 462,315 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 482,637 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Bồng Sơn Chạy 14:24 đến Long Khánh lúc 04:25
|
![]() Ga tàu Bồng Sơn đi Long khánh ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Bồng Sơn đi Long khánh | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bồng Sơn
|
0
|
14:24
|
| 2 |
Diêu Trì
|
79
|
16:03
|
| 3 |
La Hai
|
137
|
17:18
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
181
|
18:07
|
| 5 |
Giã
|
237
|
19:09
|
| 6 |
Ninh Hòa
|
264
|
19:38
|
| 7 |
Nha Trang
|
298
|
20:28
|
| 8 |
Ngã Ba
|
347
|
21:33
|
| 9 |
Tháp Chàm
|
391
|
22:18
|
| 10 |
Bình Thuận
|
534
|
02:12
|
| 11 |
Long Khánh
|
632
|
04:25
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 632km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Bồng Sơn Chạy 14:24 đến Long Khánh lúc 04:25 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 839,643 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 869,882 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 752,957 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 711,630 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 612,848 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 502,979 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 349,767 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 417,301 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 437,461 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||