|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Bồng Sơn Chạy 18:57 đến Đà Nẵng lúc 23:23
|
![]() Ga tàu Bồng Sơn đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Bồng Sơn đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bồng Sơn
|
0
|
18:57
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
89
|
20:28
|
| 3 |
Tam Kỳ
|
152
|
21:35
|
| 4 |
Đà Nẵng
|
226
|
23:23
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 226km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Bồng Sơn Chạy 18:57 đến Đà Nẵng lúc 23:23 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 282,823 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 308,651 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 290,571 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 260,869 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 235,040 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 200,171 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 122,686 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 161,429 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 174,343 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Bồng Sơn Chạy 08:13 đến Đà Nẵng lúc 12:41
|
![]() Ga tàu Bồng Sơn đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Bồng Sơn đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bồng Sơn
|
0
|
08:13
|
| 2 |
Quảng Ngãi
|
89
|
09:46
|
| 3 |
Tam Kỳ
|
152
|
10:54
|
| 4 |
Đà Nẵng
|
226
|
12:41
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 226km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Bồng Sơn Chạy 08:13 đến Đà Nẵng lúc 12:41 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 277,657 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 303,486 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 282,823 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 251,829 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 228,583 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 197,589 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 156,263 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 169,177 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Bồng Sơn Chạy 04:39 đến Đà Nẵng lúc 09:57
|
![]() Ga tàu Bồng Sơn đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Bồng Sơn đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bồng Sơn
|
0
|
04:39
|
| 2 |
Đức Phổ
|
49
|
05:46
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
89
|
06:34
|
| 4 |
Núi Thành
|
127
|
07:17
|
| 5 |
Tam Kỳ
|
152
|
07:47
|
| 6 |
Trà Kiệu
|
192
|
08:45
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
226
|
09:57
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 226km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Bồng Sơn Chạy 04:39 đến Đà Nẵng lúc 09:57 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 256,994 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 282,823 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 264,743 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 237,623 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 215,669 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 182,091 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 120,103 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 158,846 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 171,760 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Bồng Sơn Chạy 01:45 đến Đà Nẵng lúc 06:43
|
![]() Ga tàu Bồng Sơn đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Bồng Sơn đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bồng Sơn
|
0
|
01:45
|
| 2 |
Đức Phổ
|
49
|
02:48
|
| 3 |
Quảng Ngãi
|
89
|
03:46
|
| 4 |
Núi Thành
|
127
|
04:29
|
| 5 |
Tam Kỳ
|
152
|
04:59
|
| 6 |
Phú Cang
|
175
|
05:25
|
| 7 |
Trà Kiệu
|
192
|
05:44
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
226
|
06:43
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 226km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Bồng Sơn Chạy 01:45 đến Đà Nẵng lúc 06:43 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 267,326 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 293,154 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 272,491 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 244,080 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 211,794 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 176,926 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 112,354 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 144,640 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 157,554 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||