|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Bình Thuận Chạy 12:13 đến Tuy Hòa lúc 18:10
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Bình Thuận đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
12:13
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
14:28
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
16:06
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
353
|
18:10
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 353km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Bình Thuận Chạy 12:13 đến Tuy Hòa lúc 18:10 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 397,403 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 430,704 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 406,283 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 367,431 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 331,909 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 281,956 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 117,667 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 169,840 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 241,994 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 264,195 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Bình Thuận Chạy 09:36 đến Tuy Hòa lúc 15:34
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Bình Thuận đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
09:36
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
11:51
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
13:28
|
| 4 |
Ninh Hòa
|
270
|
14:09
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
353
|
15:34
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 353km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Bình Thuận Chạy 09:36 đến Tuy Hòa lúc 15:34 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 397,403 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 430,704 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 406,283 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 367,431 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 331,909 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 281,956 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 169,840 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 223,123 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 245,324 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Bình Thuận Chạy 01:10 đến Tuy Hòa lúc 06:52
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Bình Thuận đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
01:10
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
03:20
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
04:55
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
353
|
06:52
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 353km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Bình Thuận Chạy 01:10 đến Tuy Hòa lúc 06:52 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 614,975 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 648,277 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 597,214 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 556,142 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 503,969 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 436,255 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 215,352 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 343,009 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 365,211 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Bình Thuận Chạy 22:58 đến Tuy Hòa lúc 05:03
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Bình Thuận đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
22:58
|
| 2 |
Nha Trang
|
236
|
03:02
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
353
|
05:03
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 353km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Bình Thuận Chạy 22:58 đến Tuy Hòa lúc 05:03 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 433,686 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 474,029 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 441,754 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 393,343 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 357,034 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 308,623 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 244,074 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 264,246 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Bình Thuận Chạy 18:26 đến Tuy Hòa lúc 01:19
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Bình Thuận đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
18:26
|
| 2 |
Sông Mao
|
67
|
19:29
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
143
|
20:49
|
| 4 |
Nha Trang
|
236
|
23:13
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
270
|
23:54
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
353
|
01:19
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 353km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Bình Thuận Chạy 18:26 đến Tuy Hòa lúc 01:19 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 362,991 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 396,292 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 369,651 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 335,239 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 303,047 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 257,535 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 166,509 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 218,682 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 240,884 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SQN2 Bình Thuận Chạy 23:45 đến Tuy Hòa lúc 06:29
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SQN2 Bình Thuận đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
23:45
|
| 2 |
Nha Trang
|
236
|
04:14
|
| 3 |
Ninh Hòa
|
270
|
04:54
|
| 4 |
Giã
|
297
|
05:23
|
| 5 |
Phú Hiệp
|
340
|
06:10
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
353
|
06:29
|
|
Chuyến tàu SQN2 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 353km BẢNG GIÁ TÀU SQN2: Bình Thuận Chạy 23:45 đến Tuy Hòa lúc 06:29 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 423,600 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 463,943 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 423,600 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 377,206 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 322,743 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 278,366 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 153,303 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 209,783 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 229,954 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Bình Thuận Chạy 15:22 đến Tuy Hòa lúc 22:30
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Bình Thuận đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
15:22
|
| 2 |
Sông Mao
|
67
|
16:25
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
143
|
17:42
|
| 4 |
Ngã Ba
|
187
|
18:27
|
| 5 |
Nha Trang
|
236
|
19:48
|
| 6 |
Ninh Hòa
|
270
|
20:38
|
| 7 |
Giã
|
297
|
21:29
|
| 8 |
Tuy Hòa
|
353
|
22:30
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 353km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Bình Thuận Chạy 15:22 đến Tuy Hòa lúc 22:30 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 465,116 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 498,418 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 461,786 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 424,044 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 367,431 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 306,377 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 186,491 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 239,774 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 261,975 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||