|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Bình Thuận Chạy 12:13 đến Thanh Hóa lúc 15:41
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Bình Thuận đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
12:13
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
14:28
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
16:06
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
353
|
18:10
|
| 5 |
Diêu Trì
|
455
|
20:31
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
623
|
23:20
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
760
|
02:22
|
| 8 |
Huế
|
863
|
05:00
|
| 9 |
Đông Hà
|
929
|
06:17
|
| 10 |
Đồng Hới
|
1029
|
08:35
|
| 11 |
Đồng Lê
|
1115
|
10:14
|
| 12 |
Hương Phố
|
1164
|
11:19
|
| 13 |
Yên Trung
|
1211
|
12:26
|
| 14 |
Vinh
|
1232
|
12:57
|
| 15 |
Chợ Sy
|
1272
|
13:41
|
| 16 |
Minh Khôi
|
1354
|
15:15
|
| 17 |
Thanh Hóa
|
1376
|
15:41
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 15 ga Diện tích cự ly là: 1376km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Bình Thuận Chạy 12:13 đến Thanh Hóa lúc 15:41 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,081,069 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,117,037 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,049,213 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 998,859 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 902,261 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 767,642 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 356,588 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 511,761 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 731,674 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 752,227 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Bình Thuận Chạy 09:36 đến Thanh Hóa lúc 12:27
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Bình Thuận đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
09:36
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
11:51
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
13:28
|
| 4 |
Ninh Hòa
|
270
|
14:09
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
353
|
15:34
|
| 6 |
Diêu Trì
|
455
|
17:29
|
| 7 |
Bồng Sơn
|
534
|
18:57
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
623
|
20:28
|
| 9 |
Tam Kỳ
|
686
|
21:35
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
760
|
23:23
|
| 11 |
Huế
|
863
|
02:09
|
| 12 |
Đông Hà
|
929
|
03:24
|
| 13 |
Mỹ Đức
|
1000
|
04:36
|
| 14 |
Đồng Hới
|
1029
|
05:21
|
| 15 |
Minh Lễ
|
1069
|
06:11
|
| 16 |
Đồng Lê
|
1115
|
07:12
|
| 17 |
Hương Phố
|
1164
|
08:17
|
| 18 |
Yên Trung
|
1211
|
09:14
|
| 19 |
Vinh
|
1232
|
09:45
|
| 20 |
Chợ Sy
|
1272
|
10:29
|
| 21 |
Minh Khôi
|
1354
|
11:57
|
| 22 |
Thanh Hóa
|
1376
|
12:27
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 20 ga Diện tích cự ly là: 1376km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Bình Thuận Chạy 09:36 đến Thanh Hóa lúc 12:27 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,081,069 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,117,037 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,049,213 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 998,859 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 902,261 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 767,642 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 511,761 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 675,155 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 695,707 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Bình Thuận Chạy 01:10 đến Thanh Hóa lúc 02:18
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Bình Thuận đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
01:10
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
03:20
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
04:55
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
353
|
06:52
|
| 5 |
Diêu Trì
|
455
|
08:39
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
623
|
11:20
|
| 7 |
Tam Kỳ
|
686
|
12:25
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
760
|
14:01
|
| 9 |
Huế
|
863
|
16:35
|
| 10 |
Đông Hà
|
929
|
17:48
|
| 11 |
Đồng Hới
|
1029
|
19:39
|
| 12 |
Đồng Lê
|
1115
|
21:15
|
| 13 |
Hương Phố
|
1164
|
22:18
|
| 14 |
Vinh
|
1232
|
23:41
|
| 15 |
Thanh Hóa
|
1376
|
02:18
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 13 ga Diện tích cự ly là: 1376km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Bình Thuận Chạy 01:10 đến Thanh Hóa lúc 02:18 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,120,119 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,156,087 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,062,572 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,011,190 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 917,676 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 794,360 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 461,407 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 734,757 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 755,310 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Bình Thuận Chạy 22:58 đến Thanh Hóa lúc 01:26
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Bình Thuận đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
22:58
|
| 2 |
Nha Trang
|
236
|
03:02
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
353
|
05:03
|
| 4 |
Diêu Trì
|
455
|
06:52
|
| 5 |
Bồng Sơn
|
534
|
08:13
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
623
|
09:46
|
| 7 |
Tam Kỳ
|
686
|
10:54
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
760
|
12:41
|
| 9 |
Huế
|
863
|
15:25
|
| 10 |
Đông Hà
|
929
|
16:40
|
| 11 |
Đồng Hới
|
1029
|
18:35
|
| 12 |
Đồng Lê
|
1115
|
20:14
|
| 13 |
Hương Phố
|
1164
|
21:18
|
| 14 |
Yên Trung
|
1211
|
22:15
|
| 15 |
Vinh
|
1232
|
22:44
|
| 16 |
Thanh Hóa
|
1376
|
01:26
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 14 ga Diện tích cự ly là: 1376km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Bình Thuận Chạy 22:58 đến Thanh Hóa lúc 01:26 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,120,119 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,156,087 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,072,848 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,011,190 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 917,676 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 794,360 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 741,951 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 762,503 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Bình Thuận Chạy 18:26 đến Thanh Hóa lúc 23:28
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Bình Thuận đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
18:26
|
| 2 |
Sông Mao
|
67
|
19:29
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
143
|
20:49
|
| 4 |
Nha Trang
|
236
|
23:13
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
270
|
23:54
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
353
|
01:19
|
| 7 |
Diêu Trì
|
455
|
03:11
|
| 8 |
Bồng Sơn
|
534
|
04:39
|
| 9 |
Đức Phổ
|
583
|
05:46
|
| 10 |
Quảng Ngãi
|
623
|
06:34
|
| 11 |
Núi Thành
|
661
|
07:17
|
| 12 |
Tam Kỳ
|
686
|
07:47
|
| 13 |
Trà Kiệu
|
726
|
08:45
|
| 14 |
Đà Nẵng
|
760
|
09:57
|
| 15 |
Huế
|
863
|
13:00
|
| 16 |
Đông Hà
|
929
|
14:17
|
| 17 |
Đồng Hới
|
1029
|
16:14
|
| 18 |
Đồng Lê
|
1115
|
18:04
|
| 19 |
Hương Phố
|
1164
|
19:09
|
| 20 |
Yên Trung
|
1211
|
20:06
|
| 21 |
Vinh
|
1232
|
20:43
|
| 22 |
Chợ Sy
|
1272
|
21:27
|
| 23 |
Minh Khôi
|
1354
|
22:48
|
| 24 |
Thanh Hóa
|
1376
|
23:28
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 22 ga Diện tích cự ly là: 1376km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Bình Thuận Chạy 18:26 đến Thanh Hóa lúc 23:28 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 986,527 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,022,494 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 952,615 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 911,510 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 823,134 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 700,845 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 501,485 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 662,823 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 683,376 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||