|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Bình Thuận Chạy 18:26 đến Núi Thành lúc 07:17
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Núi Thành ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Bình Thuận đi Núi Thành | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
18:26
|
| 2 |
Sông Mao
|
67
|
19:29
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
143
|
20:49
|
| 4 |
Nha Trang
|
236
|
23:13
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
270
|
23:54
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
353
|
01:19
|
| 7 |
Diêu Trì
|
455
|
03:11
|
| 8 |
Bồng Sơn
|
534
|
04:39
|
| 9 |
Đức Phổ
|
583
|
05:46
|
| 10 |
Quảng Ngãi
|
623
|
06:34
|
| 11 |
Núi Thành
|
661
|
07:17
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 661km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Bình Thuận Chạy 18:26 đến Núi Thành lúc 07:17 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 572,867 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 604,343 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 563,424 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 528,800 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 477,389 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 407,092 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 275,941 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 364,075 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 385,059 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Bình Thuận Chạy 15:22 đến Núi Thành lúc 04:29
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Núi Thành ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Bình Thuận đi Núi Thành | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
15:22
|
| 2 |
Sông Mao
|
67
|
16:25
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
143
|
17:42
|
| 4 |
Ngã Ba
|
187
|
18:27
|
| 5 |
Nha Trang
|
236
|
19:48
|
| 6 |
Ninh Hòa
|
270
|
20:38
|
| 7 |
Giã
|
297
|
21:29
|
| 8 |
Tuy Hòa
|
353
|
22:30
|
| 9 |
La Hai
|
397
|
23:17
|
| 10 |
Diêu Trì
|
455
|
00:24
|
| 11 |
Bồng Sơn
|
534
|
01:45
|
| 12 |
Đức Phổ
|
583
|
02:48
|
| 13 |
Quảng Ngãi
|
623
|
03:46
|
| 14 |
Núi Thành
|
661
|
04:29
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 12 ga Diện tích cự ly là: 661km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Bình Thuận Chạy 15:22 đến Núi Thành lúc 04:29 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 653,656 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 685,132 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 634,770 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 595,949 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 516,210 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 431,224 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 275,941 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 353,583 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 374,567 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||