|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Bình Thuận Chạy 09:36 đến Ninh Hòa lúc 14:09
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Bình Thuận đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
09:36
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
11:51
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
13:28
|
| 4 |
Ninh Hòa
|
270
|
14:09
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 270km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Bình Thuận Chạy 09:36 đến Ninh Hòa lúc 14:09 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 337,886 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 368,743 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 347,143 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 311,657 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 280,800 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 239,143 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 146,571 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 192,857 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 208,286 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Bình Thuận Chạy 18:26 đến Ninh Hòa lúc 23:54
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Bình Thuận đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
18:26
|
| 2 |
Sông Mao
|
67
|
19:29
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
143
|
20:49
|
| 4 |
Nha Trang
|
236
|
23:13
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
270
|
23:54
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 270km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Bình Thuận Chạy 18:26 đến Ninh Hòa lúc 23:54 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 276,694 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 299,008 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 278,926 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 255,496 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 230,950 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 196,364 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 127,190 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 167,355 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 178,512 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SQN2 Bình Thuận Chạy 23:45 đến Ninh Hòa lúc 04:54
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SQN2 Bình Thuận đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
23:45
|
| 2 |
Nha Trang
|
236
|
04:14
|
| 3 |
Ninh Hòa
|
270
|
04:54
|
|
Chuyến tàu SQN2 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 270km BẢNG GIÁ TÀU SQN2: Bình Thuận Chạy 23:45 đến Ninh Hòa lúc 04:54 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 324,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 354,857 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 324,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 288,514 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 246,857 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 212,914 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 117,257 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 160,457 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 175,886 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Bình Thuận Chạy 15:22 đến Ninh Hòa lúc 20:38
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Bình Thuận đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
15:22
|
| 2 |
Sông Mao
|
67
|
16:25
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
143
|
17:42
|
| 4 |
Ngã Ba
|
187
|
18:27
|
| 5 |
Nha Trang
|
236
|
19:48
|
| 6 |
Ninh Hòa
|
270
|
20:38
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 270km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Bình Thuận Chạy 15:22 đến Ninh Hòa lúc 20:38 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 284,504 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 306,818 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 284,504 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 258,843 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 224,256 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 187,438 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 119,380 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 153,967 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 165,124 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||