|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Bình Thuận Chạy 12:13 đến Ninh Bình lúc 16:56
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Ninh Bình ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Bình Thuận đi Ninh Bình | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
12:13
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
14:28
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
16:06
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
353
|
18:10
|
| 5 |
Diêu Trì
|
455
|
20:31
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
623
|
23:20
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
760
|
02:22
|
| 8 |
Huế
|
863
|
05:00
|
| 9 |
Đông Hà
|
929
|
06:17
|
| 10 |
Đồng Hới
|
1029
|
08:35
|
| 11 |
Đồng Lê
|
1115
|
10:14
|
| 12 |
Hương Phố
|
1164
|
11:19
|
| 13 |
Yên Trung
|
1211
|
12:26
|
| 14 |
Vinh
|
1232
|
12:57
|
| 15 |
Chợ Sy
|
1272
|
13:41
|
| 16 |
Minh Khôi
|
1354
|
15:15
|
| 17 |
Thanh Hóa
|
1376
|
15:41
|
| 18 |
Bỉm Sơn
|
1410
|
16:21
|
| 19 |
Ninh Bình
|
1436
|
16:56
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 17 ga Diện tích cự ly là: 1436km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Bình Thuận Chạy 12:13 đến Ninh Bình lúc 16:56 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,127,775 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,163,497 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,093,075 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,043,065 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 942,024 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 801,180 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 373,544 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 533,780 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 763,417 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 783,829 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Bình Thuận Chạy 09:36 đến Ninh Bình lúc 13:37
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Ninh Bình ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Bình Thuận đi Ninh Bình | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
09:36
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
11:51
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
13:28
|
| 4 |
Ninh Hòa
|
270
|
14:09
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
353
|
15:34
|
| 6 |
Diêu Trì
|
455
|
17:29
|
| 7 |
Bồng Sơn
|
534
|
18:57
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
623
|
20:28
|
| 9 |
Tam Kỳ
|
686
|
21:35
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
760
|
23:23
|
| 11 |
Huế
|
863
|
02:09
|
| 12 |
Đông Hà
|
929
|
03:24
|
| 13 |
Mỹ Đức
|
1000
|
04:36
|
| 14 |
Đồng Hới
|
1029
|
05:21
|
| 15 |
Minh Lễ
|
1069
|
06:11
|
| 16 |
Đồng Lê
|
1115
|
07:12
|
| 17 |
Hương Phố
|
1164
|
08:17
|
| 18 |
Yên Trung
|
1211
|
09:14
|
| 19 |
Vinh
|
1232
|
09:45
|
| 20 |
Chợ Sy
|
1272
|
10:29
|
| 21 |
Minh Khôi
|
1354
|
11:57
|
| 22 |
Thanh Hóa
|
1376
|
12:27
|
| 23 |
Ninh Bình
|
1436
|
13:37
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 21 ga Diện tích cự ly là: 1436km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Bình Thuận Chạy 09:36 đến Ninh Bình lúc 13:37 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,127,775 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,163,497 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,094,095 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,043,065 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 942,024 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 801,180 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 533,780 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 705,242 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 725,655 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Bình Thuận Chạy 01:10 đến Ninh Bình lúc 03:21
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Ninh Bình ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Bình Thuận đi Ninh Bình | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
01:10
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
03:20
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
04:55
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
353
|
06:52
|
| 5 |
Diêu Trì
|
455
|
08:39
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
623
|
11:20
|
| 7 |
Tam Kỳ
|
686
|
12:25
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
760
|
14:01
|
| 9 |
Huế
|
863
|
16:35
|
| 10 |
Đông Hà
|
929
|
17:48
|
| 11 |
Đồng Hới
|
1029
|
19:39
|
| 12 |
Đồng Lê
|
1115
|
21:15
|
| 13 |
Hương Phố
|
1164
|
22:18
|
| 14 |
Vinh
|
1232
|
23:41
|
| 15 |
Thanh Hóa
|
1376
|
02:18
|
| 16 |
Ninh Bình
|
1436
|
03:21
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 14 ga Diện tích cự ly là: 1436km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Bình Thuận Chạy 01:10 đến Ninh Bình lúc 03:21 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,168,600 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,204,321 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,107,363 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,056,333 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 957,333 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 828,736 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 480,708 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 767,500 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 787,912 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||