|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Bình Thuận Chạy 12:13 đến Nam Định lúc 17:30
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Nam Định ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Bình Thuận đi Nam Định | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
12:13
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
14:28
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
16:06
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
353
|
18:10
|
| 5 |
Diêu Trì
|
455
|
20:31
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
623
|
23:20
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
760
|
02:22
|
| 8 |
Huế
|
863
|
05:00
|
| 9 |
Đông Hà
|
929
|
06:17
|
| 10 |
Đồng Hới
|
1029
|
08:35
|
| 11 |
Đồng Lê
|
1115
|
10:14
|
| 12 |
Hương Phố
|
1164
|
11:19
|
| 13 |
Yên Trung
|
1211
|
12:26
|
| 14 |
Vinh
|
1232
|
12:57
|
| 15 |
Chợ Sy
|
1272
|
13:41
|
| 16 |
Minh Khôi
|
1354
|
15:15
|
| 17 |
Thanh Hóa
|
1376
|
15:41
|
| 18 |
Bỉm Sơn
|
1410
|
16:21
|
| 19 |
Ninh Bình
|
1436
|
16:56
|
| 20 |
Nam Định
|
1464
|
17:30
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 18 ga Diện tích cự ly là: 1464km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Bình Thuận Chạy 12:13 đến Nam Định lúc 17:30 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,162,499 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,197,910 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,125,064 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,074,477 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 970,267 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 825,587 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 379,406 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 544,321 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 778,035 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 798,270 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Bình Thuận Chạy 09:36 đến Nam Định lúc 14:11
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Nam Định ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Bình Thuận đi Nam Định | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
09:36
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
11:51
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
13:28
|
| 4 |
Ninh Hòa
|
270
|
14:09
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
353
|
15:34
|
| 6 |
Diêu Trì
|
455
|
17:29
|
| 7 |
Bồng Sơn
|
534
|
18:57
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
623
|
20:28
|
| 9 |
Tam Kỳ
|
686
|
21:35
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
760
|
23:23
|
| 11 |
Huế
|
863
|
02:09
|
| 12 |
Đông Hà
|
929
|
03:24
|
| 13 |
Mỹ Đức
|
1000
|
04:36
|
| 14 |
Đồng Hới
|
1029
|
05:21
|
| 15 |
Minh Lễ
|
1069
|
06:11
|
| 16 |
Đồng Lê
|
1115
|
07:12
|
| 17 |
Hương Phố
|
1164
|
08:17
|
| 18 |
Yên Trung
|
1211
|
09:14
|
| 19 |
Vinh
|
1232
|
09:45
|
| 20 |
Chợ Sy
|
1272
|
10:29
|
| 21 |
Minh Khôi
|
1354
|
11:57
|
| 22 |
Thanh Hóa
|
1376
|
12:27
|
| 23 |
Ninh Bình
|
1436
|
13:37
|
| 24 |
Nam Định
|
1464
|
14:11
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 22 ga Diện tích cự ly là: 1464km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Bình Thuận Chạy 09:36 đến Nam Định lúc 14:11 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,162,499 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,197,910 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,125,064 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,074,477 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 970,267 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 825,587 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 544,321 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 718,341 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 738,576 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Bình Thuận Chạy 01:10 đến Nam Định lúc 03:53
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Nam Định ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Bình Thuận đi Nam Định | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
01:10
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
03:20
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
04:55
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
353
|
06:52
|
| 5 |
Diêu Trì
|
455
|
08:39
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
623
|
11:20
|
| 7 |
Tam Kỳ
|
686
|
12:25
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
760
|
14:01
|
| 9 |
Huế
|
863
|
16:35
|
| 10 |
Đông Hà
|
929
|
17:48
|
| 11 |
Đồng Hới
|
1029
|
19:39
|
| 12 |
Đồng Lê
|
1115
|
21:15
|
| 13 |
Hương Phố
|
1164
|
22:18
|
| 14 |
Vinh
|
1232
|
23:41
|
| 15 |
Thanh Hóa
|
1376
|
02:18
|
| 16 |
Ninh Bình
|
1436
|
03:21
|
| 17 |
Nam Định
|
1464
|
03:53
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 15 ga Diện tích cự ly là: 1464km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Bình Thuận Chạy 01:10 đến Nam Định lúc 03:53 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,191,386 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,227,804 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,128,955 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,076,930 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 976,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 844,896 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 490,081 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 782,465 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 803,275 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Bình Thuận Chạy 22:58 đến Nam Định lúc 03:05
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Nam Định ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Bình Thuận đi Nam Định | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
22:58
|
| 2 |
Nha Trang
|
236
|
03:02
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
353
|
05:03
|
| 4 |
Diêu Trì
|
455
|
06:52
|
| 5 |
Bồng Sơn
|
534
|
08:13
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
623
|
09:46
|
| 7 |
Tam Kỳ
|
686
|
10:54
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
760
|
12:41
|
| 9 |
Huế
|
863
|
15:25
|
| 10 |
Đông Hà
|
929
|
16:40
|
| 11 |
Đồng Hới
|
1029
|
18:35
|
| 12 |
Đồng Lê
|
1115
|
20:14
|
| 13 |
Hương Phố
|
1164
|
21:18
|
| 14 |
Yên Trung
|
1211
|
22:15
|
| 15 |
Vinh
|
1232
|
22:44
|
| 16 |
Thanh Hóa
|
1376
|
01:26
|
| 17 |
Nam Định
|
1464
|
03:05
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 15 ga Diện tích cự ly là: 1464km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Bình Thuận Chạy 22:58 đến Nam Định lúc 03:05 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,191,386 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,227,804 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,139,360 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,075,889 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 976,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 844,896 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 789,748 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 810,559 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Bình Thuận Chạy 18:26 đến Nam Định lúc 01:30
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Nam Định ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Bình Thuận đi Nam Định | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
18:26
|
| 2 |
Sông Mao
|
67
|
19:29
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
143
|
20:49
|
| 4 |
Nha Trang
|
236
|
23:13
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
270
|
23:54
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
353
|
01:19
|
| 7 |
Diêu Trì
|
455
|
03:11
|
| 8 |
Bồng Sơn
|
534
|
04:39
|
| 9 |
Đức Phổ
|
583
|
05:46
|
| 10 |
Quảng Ngãi
|
623
|
06:34
|
| 11 |
Núi Thành
|
661
|
07:17
|
| 12 |
Tam Kỳ
|
686
|
07:47
|
| 13 |
Trà Kiệu
|
726
|
08:45
|
| 14 |
Đà Nẵng
|
760
|
09:57
|
| 15 |
Huế
|
863
|
13:00
|
| 16 |
Đông Hà
|
929
|
14:17
|
| 17 |
Đồng Hới
|
1029
|
16:14
|
| 18 |
Đồng Lê
|
1115
|
18:04
|
| 19 |
Hương Phố
|
1164
|
19:09
|
| 20 |
Yên Trung
|
1211
|
20:06
|
| 21 |
Vinh
|
1232
|
20:43
|
| 22 |
Chợ Sy
|
1272
|
21:27
|
| 23 |
Minh Khôi
|
1354
|
22:48
|
| 24 |
Thanh Hóa
|
1376
|
23:28
|
| 25 |
Nam Định
|
1464
|
01:30
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 23 ga Diện tích cự ly là: 1464km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Bình Thuận Chạy 18:26 đến Nam Định lúc 01:30 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,061,324 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,096,735 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,021,866 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 981,396 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 885,280 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 753,753 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 534,203 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 705,189 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 764,882 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||