|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Bình Thuận Chạy 12:13 đến Đà Nẵng lúc 02:22
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Bình Thuận đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
12:13
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
14:28
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
16:06
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
353
|
18:10
|
| 5 |
Diêu Trì
|
455
|
20:31
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
623
|
23:20
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
760
|
02:22
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 760km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Bình Thuận Chạy 12:13 đến Đà Nẵng lúc 02:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 722,603 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 758,794 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 712,952 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 667,111 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 601,968 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 512,698 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 225,587 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 323,302 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 462,032 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 486,159 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Bình Thuận Chạy 09:36 đến Đà Nẵng lúc 23:23
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Bình Thuận đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
09:36
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
11:51
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
13:28
|
| 4 |
Ninh Hòa
|
270
|
14:09
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
353
|
15:34
|
| 6 |
Diêu Trì
|
455
|
17:29
|
| 7 |
Bồng Sơn
|
534
|
18:57
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
623
|
20:28
|
| 9 |
Tam Kỳ
|
686
|
21:35
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
760
|
23:23
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 760km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Bình Thuận Chạy 09:36 đến Đà Nẵng lúc 23:23 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 675,317 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 712,835 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 671,030 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 623,865 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 562,764 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 479,154 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 303,357 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 399,831 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 421,269 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Bình Thuận Chạy 01:10 đến Đà Nẵng lúc 14:01
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Bình Thuận đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
01:10
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
03:20
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
04:55
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
353
|
06:52
|
| 5 |
Diêu Trì
|
455
|
08:39
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
623
|
11:20
|
| 7 |
Tam Kỳ
|
686
|
12:25
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
760
|
14:01
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 760km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Bình Thuận Chạy 01:10 đến Đà Nẵng lúc 14:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 881,841 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 918,032 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 844,444 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 796,190 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 722,603 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 624,889 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 335,365 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 534,413 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 558,540 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Bình Thuận Chạy 22:58 đến Đà Nẵng lúc 12:41
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Bình Thuận đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
22:58
|
| 2 |
Nha Trang
|
236
|
03:02
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
353
|
05:03
|
| 4 |
Diêu Trì
|
455
|
06:52
|
| 5 |
Bồng Sơn
|
534
|
08:13
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
623
|
09:46
|
| 7 |
Tam Kỳ
|
686
|
10:54
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
760
|
12:41
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 760km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Bình Thuận Chạy 22:58 đến Đà Nẵng lúc 12:41 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 841,467 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 878,984 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 816,812 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 760,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 690,324 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 597,066 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 515,599 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 537,038 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Bình Thuận Chạy 18:26 đến Đà Nẵng lúc 09:57
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Bình Thuận đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
18:26
|
| 2 |
Sông Mao
|
67
|
19:29
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
143
|
20:49
|
| 4 |
Nha Trang
|
236
|
23:13
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
270
|
23:54
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
353
|
01:19
|
| 7 |
Diêu Trì
|
455
|
03:11
|
| 8 |
Bồng Sơn
|
534
|
04:39
|
| 9 |
Đức Phổ
|
583
|
05:46
|
| 10 |
Quảng Ngãi
|
623
|
06:34
|
| 11 |
Núi Thành
|
661
|
07:17
|
| 12 |
Tam Kỳ
|
686
|
07:47
|
| 13 |
Trà Kiệu
|
726
|
08:45
|
| 14 |
Đà Nẵng
|
760
|
09:57
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 12 ga Diện tích cự ly là: 760km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Bình Thuận Chạy 18:26 đến Đà Nẵng lúc 09:57 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 623,641 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 658,734 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 614,617 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 576,517 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 520,369 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 443,166 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 316,834 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 419,103 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 439,156 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Bình Thuận Chạy 15:22 đến Đà Nẵng lúc 06:43
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Bình Thuận đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
15:22
|
| 2 |
Sông Mao
|
67
|
16:25
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
143
|
17:42
|
| 4 |
Ngã Ba
|
187
|
18:27
|
| 5 |
Nha Trang
|
236
|
19:48
|
| 6 |
Ninh Hòa
|
270
|
20:38
|
| 7 |
Giã
|
297
|
21:29
|
| 8 |
Tuy Hòa
|
353
|
22:30
|
| 9 |
La Hai
|
397
|
23:17
|
| 10 |
Diêu Trì
|
455
|
00:24
|
| 11 |
Bồng Sơn
|
534
|
01:45
|
| 12 |
Đức Phổ
|
583
|
02:48
|
| 13 |
Quảng Ngãi
|
623
|
03:46
|
| 14 |
Núi Thành
|
661
|
04:29
|
| 15 |
Tam Kỳ
|
686
|
04:59
|
| 16 |
Phú Cang
|
709
|
05:25
|
| 17 |
Trà Kiệu
|
726
|
05:44
|
| 18 |
Đà Nẵng
|
760
|
06:43
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 16 ga Diện tích cự ly là: 760km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Bình Thuận Chạy 15:22 đến Đà Nẵng lúc 06:43 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 721,900 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 756,992 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 700,844 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 657,731 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 570,501 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 476,253 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 303,799 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 391,029 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 411,082 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||