|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Bỉm Sơn Chạy 11:42 đến Tuy Hòa lúc 08:50
|
![]() Ga tàu Bỉm Sơn đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Bỉm Sơn đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bỉm Sơn
|
0
|
11:42
|
| 2 |
Thanh Hóa
|
34
|
12:24
|
| 3 |
Minh Khôi
|
56
|
12:50
|
| 4 |
Chợ Sy
|
138
|
14:11
|
| 5 |
Vinh
|
178
|
14:58
|
| 6 |
Yên Trung
|
199
|
15:25
|
| 7 |
Hương Phố
|
246
|
16:22
|
| 8 |
Đồng Lê
|
295
|
17:27
|
| 9 |
Đồng Hới
|
381
|
19:30
|
| 10 |
Đông Hà
|
481
|
21:12
|
| 11 |
Huế
|
547
|
22:30
|
| 12 |
Đà Nẵng
|
650
|
01:16
|
| 13 |
Quảng Ngãi
|
787
|
03:48
|
| 14 |
Diêu Trì
|
955
|
06:49
|
| 15 |
Tuy Hòa
|
1057
|
08:50
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 13 ga Diện tích cự ly là: 1057km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Bỉm Sơn Chạy 11:42 đến Tuy Hòa lúc 08:50 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,186,847 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,226,712 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,151,538 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,096,865 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 989,798 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 842,866 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 353,093 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 505,720 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 722,131 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 744,912 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Bỉm Sơn Chạy 17:34 đến Tuy Hòa lúc 16:31
|
![]() Ga tàu Bỉm Sơn đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Bỉm Sơn đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bỉm Sơn
|
0
|
17:34
|
| 2 |
Thanh Hóa
|
34
|
18:13
|
| 3 |
Minh Khôi
|
56
|
18:39
|
| 4 |
Chợ Sy
|
138
|
19:59
|
| 5 |
Vinh
|
178
|
20:46
|
| 6 |
Yên Trung
|
199
|
21:13
|
| 7 |
Hương Phố
|
246
|
22:39
|
| 8 |
Đồng Lê
|
295
|
23:44
|
| 9 |
Đồng Hới
|
381
|
01:34
|
| 10 |
Đông Hà
|
481
|
03:27
|
| 11 |
Huế
|
547
|
04:56
|
| 12 |
Đà Nẵng
|
650
|
08:02
|
| 13 |
Tam Kỳ
|
724
|
09:24
|
| 14 |
Núi Thành
|
749
|
09:54
|
| 15 |
Quảng Ngãi
|
787
|
11:18
|
| 16 |
Đức Phổ
|
827
|
12:05
|
| 17 |
Bồng Sơn
|
876
|
12:56
|
| 18 |
Diêu Trì
|
955
|
14:27
|
| 19 |
Tuy Hòa
|
1057
|
16:31
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 17 ga Diện tích cự ly là: 1057km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Bỉm Sơn Chạy 17:34 đến Tuy Hòa lúc 16:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,028,938 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,065,315 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 991,522 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 950,988 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 858,488 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 730,650 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 346,097 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 495,761 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 654,779 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 675,565 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||