|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Bỉm Sơn Chạy 17:34 đến Ninh Hòa lúc 18:22
|
![]() Ga tàu Bỉm Sơn đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Bỉm Sơn đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bỉm Sơn
|
0
|
17:34
|
| 2 |
Thanh Hóa
|
34
|
18:13
|
| 3 |
Minh Khôi
|
56
|
18:39
|
| 4 |
Chợ Sy
|
138
|
19:59
|
| 5 |
Vinh
|
178
|
20:46
|
| 6 |
Yên Trung
|
199
|
21:13
|
| 7 |
Hương Phố
|
246
|
22:39
|
| 8 |
Đồng Lê
|
295
|
23:44
|
| 9 |
Đồng Hới
|
381
|
01:34
|
| 10 |
Đông Hà
|
481
|
03:27
|
| 11 |
Huế
|
547
|
04:56
|
| 12 |
Đà Nẵng
|
650
|
08:02
|
| 13 |
Tam Kỳ
|
724
|
09:24
|
| 14 |
Núi Thành
|
749
|
09:54
|
| 15 |
Quảng Ngãi
|
787
|
11:18
|
| 16 |
Đức Phổ
|
827
|
12:05
|
| 17 |
Bồng Sơn
|
876
|
12:56
|
| 18 |
Diêu Trì
|
955
|
14:27
|
| 19 |
Tuy Hòa
|
1057
|
16:31
|
| 20 |
Giã
|
1113
|
17:53
|
| 21 |
Ninh Hòa
|
1140
|
18:22
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 19 ga Diện tích cự ly là: 1140km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Bỉm Sơn Chạy 17:34 đến Ninh Hòa lúc 18:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,051,588 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,087,993 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,013,102 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 971,496 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 876,843 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 746,825 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 372,372 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 534,635 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 705,219 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 726,022 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||