|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Bỉm Sơn Chạy 11:42 đến Đà Nẵng lúc 01:16
|
![]() Ga tàu Bỉm Sơn đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Bỉm Sơn đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bỉm Sơn
|
0
|
11:42
|
| 2 |
Thanh Hóa
|
34
|
12:24
|
| 3 |
Minh Khôi
|
56
|
12:50
|
| 4 |
Chợ Sy
|
138
|
14:11
|
| 5 |
Vinh
|
178
|
14:58
|
| 6 |
Yên Trung
|
199
|
15:25
|
| 7 |
Hương Phố
|
246
|
16:22
|
| 8 |
Đồng Lê
|
295
|
17:27
|
| 9 |
Đồng Hới
|
381
|
19:30
|
| 10 |
Đông Hà
|
481
|
21:12
|
| 11 |
Huế
|
547
|
22:30
|
| 12 |
Đà Nẵng
|
650
|
01:16
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 650km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Bỉm Sơn Chạy 11:42 đến Đà Nẵng lúc 01:16 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 680,305 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 711,656 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 668,810 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 629,100 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 567,444 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 482,797 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 202,733 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 289,469 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 413,826 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 434,727 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Bỉm Sơn Chạy 17:34 đến Đà Nẵng lúc 08:02
|
![]() Ga tàu Bỉm Sơn đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Bỉm Sơn đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bỉm Sơn
|
0
|
17:34
|
| 2 |
Thanh Hóa
|
34
|
18:13
|
| 3 |
Minh Khôi
|
56
|
18:39
|
| 4 |
Chợ Sy
|
138
|
19:59
|
| 5 |
Vinh
|
178
|
20:46
|
| 6 |
Yên Trung
|
199
|
21:13
|
| 7 |
Hương Phố
|
246
|
22:39
|
| 8 |
Đồng Lê
|
295
|
23:44
|
| 9 |
Đồng Hới
|
381
|
01:34
|
| 10 |
Đông Hà
|
481
|
03:27
|
| 11 |
Huế
|
547
|
04:56
|
| 12 |
Đà Nẵng
|
650
|
08:02
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 650km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Bỉm Sơn Chạy 17:34 đến Đà Nẵng lúc 08:02 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 703,296 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 734,646 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 684,486 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 650,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 586,254 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 499,518 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 224,678 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 321,865 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 424,277 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 445,177 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||