|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Biên Hòa Chạy 09:27 đến Tuy Hòa lúc 18:10
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Biên Hòa đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
09:27
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
10:29
|
| 3 |
Bình Thuận
|
146
|
12:13
|
| 4 |
Tháp Chàm
|
289
|
14:28
|
| 5 |
Nha Trang
|
382
|
16:06
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
499
|
18:10
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 499km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Biên Hòa Chạy 09:27 đến Tuy Hòa lúc 18:10 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 509,927 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 546,350 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 514,783 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 471,075 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 426,153 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 363,019 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 151,764 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 217,326 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 310,813 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 335,095 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Biên Hòa Chạy 06:46 đến Tuy Hòa lúc 15:34
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Biên Hòa đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
06:46
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
07:47
|
| 3 |
Suối Kiết
|
94
|
08:35
|
| 4 |
Bình Thuận
|
146
|
09:36
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
289
|
11:51
|
| 6 |
Nha Trang
|
382
|
13:28
|
| 7 |
Ninh Hòa
|
416
|
14:09
|
| 8 |
Tuy Hòa
|
499
|
15:34
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 499km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Biên Hòa Chạy 06:46 đến Tuy Hòa lúc 15:34 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 499,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 532,640 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 501,243 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 460,874 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 416,020 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 354,346 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 213,056 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 280,337 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 302,764 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Biên Hòa Chạy 22:34 đến Tuy Hòa lúc 06:52
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Biên Hòa đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
22:34
|
| 2 |
Bình Thuận
|
146
|
01:10
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
289
|
03:20
|
| 4 |
Nha Trang
|
382
|
04:55
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
499
|
06:52
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 499km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Biên Hòa Chạy 22:34 đến Tuy Hòa lúc 06:52 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 744,251 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 780,674 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 718,754 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 672,618 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 609,484 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 526,925 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 259,820 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 415,226 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 439,509 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Biên Hòa Chạy 20:12 đến Tuy Hòa lúc 05:03
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Biên Hòa đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
20:12
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
21:14
|
| 3 |
Bình Thuận
|
146
|
22:58
|
| 4 |
Nha Trang
|
382
|
03:02
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
499
|
05:03
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 499km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Biên Hòa Chạy 20:12 đến Tuy Hòa lúc 05:03 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 723,611 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 760,034 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 706,613 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 653,192 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 593,701 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 512,355 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 407,942 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 432,224 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Biên Hòa Chạy 15:17 đến Tuy Hòa lúc 01:19
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Biên Hòa đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
15:17
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
16:27
|
| 3 |
Suối Kiết
|
94
|
17:23
|
| 4 |
Bình Thuận
|
146
|
18:26
|
| 5 |
Sông Mao
|
213
|
19:29
|
| 6 |
Tháp Chàm
|
289
|
20:49
|
| 7 |
Nha Trang
|
382
|
23:13
|
| 8 |
Ninh Hòa
|
416
|
23:54
|
| 9 |
Tuy Hòa
|
499
|
01:19
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 499km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Biên Hòa Chạy 15:17 đến Tuy Hòa lúc 01:19 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 455,267 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 488,908 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 456,389 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 420,506 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 380,137 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 324,070 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 208,571 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 274,730 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 297,157 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SQN2 Biên Hòa Chạy 20:42 đến Tuy Hòa lúc 06:29
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SQN2 Biên Hòa đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
20:42
|
| 2 |
Bình Thuận
|
146
|
23:45
|
| 3 |
Nha Trang
|
382
|
04:14
|
| 4 |
Ninh Hòa
|
416
|
04:54
|
| 5 |
Giã
|
443
|
05:23
|
| 6 |
Phú Hiệp
|
486
|
06:10
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
499
|
06:29
|
|
Chuyến tàu SQN2 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 499km BẢNG GIÁ TÀU SQN2: Biên Hòa Chạy 20:42 đến Tuy Hòa lúc 06:29 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 634,322 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 666,038 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 607,892 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 567,718 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 486,314 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 417,595 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 232,585 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 317,161 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 338,305 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Biên Hòa Chạy 12:27 đến Tuy Hòa lúc 22:30
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Biên Hòa đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
12:27
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
13:29
|
| 3 |
Bình Thuận
|
146
|
15:22
|
| 4 |
Sông Mao
|
213
|
16:25
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
289
|
17:42
|
| 6 |
Ngã Ba
|
333
|
18:27
|
| 7 |
Nha Trang
|
382
|
19:48
|
| 8 |
Ninh Hòa
|
416
|
20:38
|
| 9 |
Giã
|
443
|
21:29
|
| 10 |
Tuy Hòa
|
499
|
22:30
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 499km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Biên Hòa Chạy 12:27 đến Tuy Hòa lúc 22:30 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 558,203 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 589,919 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 547,631 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 508,515 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 440,854 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 367,907 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 235,756 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 302,360 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 323,504 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||