|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Biên Hòa Chạy 06:46 đến Suối Kiết lúc 08:35
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Suối Kiết ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Biên Hòa đi Suối Kiết | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
06:46
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
07:47
|
| 3 |
Suối Kiết
|
94
|
08:35
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 94km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Biên Hòa Chạy 06:46 đến Suối Kiết lúc 08:35 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 117,195 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 141,610 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 134,286 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 108,649 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 97,662 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 83,013 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 50,052 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 65,922 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 78,130 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Biên Hòa Chạy 15:17 đến Suối Kiết lúc 17:23
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Suối Kiết ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Biên Hòa đi Suối Kiết | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
15:17
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
16:27
|
| 3 |
Suối Kiết
|
94
|
17:23
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 94km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Biên Hòa Chạy 15:17 đến Suối Kiết lúc 17:23 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 107,429 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 131,844 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 123,299 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 98,883 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 89,117 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 75,688 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 48,831 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 64,701 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 76,909 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||