|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Biên Hòa Chạy 12:27 đến Phú Cang lúc 05:25
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Phú Cang ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Biên Hòa đi Phú Cang | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
12:27
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
13:29
|
| 3 |
Bình Thuận
|
146
|
15:22
|
| 4 |
Sông Mao
|
213
|
16:25
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
289
|
17:42
|
| 6 |
Ngã Ba
|
333
|
18:27
|
| 7 |
Nha Trang
|
382
|
19:48
|
| 8 |
Ninh Hòa
|
416
|
20:38
|
| 9 |
Giã
|
443
|
21:29
|
| 10 |
Tuy Hòa
|
499
|
22:30
|
| 11 |
La Hai
|
543
|
23:17
|
| 12 |
Diêu Trì
|
601
|
00:24
|
| 13 |
Bồng Sơn
|
680
|
01:45
|
| 14 |
Đức Phổ
|
729
|
02:48
|
| 15 |
Quảng Ngãi
|
769
|
03:46
|
| 16 |
Núi Thành
|
807
|
04:29
|
| 17 |
Tam Kỳ
|
832
|
04:59
|
| 18 |
Phú Cang
|
855
|
05:25
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 16 ga Diện tích cự ly là: 855km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Biên Hòa Chạy 12:27 đến Phú Cang lúc 05:25 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 841,705 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 877,500 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 813,068 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 766,023 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 664,773 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 554,318 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 365,114 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 469,432 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 489,886 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||