|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Biên Hòa Chạy 15:17 đến Núi Thành lúc 07:17
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Núi Thành ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Biên Hòa đi Núi Thành | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
15:17
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
16:27
|
| 3 |
Suối Kiết
|
94
|
17:23
|
| 4 |
Bình Thuận
|
146
|
18:26
|
| 5 |
Sông Mao
|
213
|
19:29
|
| 6 |
Tháp Chàm
|
289
|
20:49
|
| 7 |
Nha Trang
|
382
|
23:13
|
| 8 |
Ninh Hòa
|
416
|
23:54
|
| 9 |
Tuy Hòa
|
499
|
01:19
|
| 10 |
Diêu Trì
|
601
|
03:11
|
| 11 |
Bồng Sơn
|
680
|
04:39
|
| 12 |
Đức Phổ
|
729
|
05:46
|
| 13 |
Quảng Ngãi
|
769
|
06:34
|
| 14 |
Núi Thành
|
807
|
07:17
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 12 ga Diện tích cự ly là: 807km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Biên Hòa Chạy 15:17 đến Núi Thành lúc 07:17 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 661,376 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 696,771 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 650,252 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 611,823 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 551,147 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 469,233 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 336,756 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 443,951 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 464,177 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Biên Hòa Chạy 12:27 đến Núi Thành lúc 04:29
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Núi Thành ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Biên Hòa đi Núi Thành | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
12:27
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
13:29
|
| 3 |
Bình Thuận
|
146
|
15:22
|
| 4 |
Sông Mao
|
213
|
16:25
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
289
|
17:42
|
| 6 |
Ngã Ba
|
333
|
18:27
|
| 7 |
Nha Trang
|
382
|
19:48
|
| 8 |
Ninh Hòa
|
416
|
20:38
|
| 9 |
Giã
|
443
|
21:29
|
| 10 |
Tuy Hòa
|
499
|
22:30
|
| 11 |
La Hai
|
543
|
23:17
|
| 12 |
Diêu Trì
|
601
|
00:24
|
| 13 |
Bồng Sơn
|
680
|
01:45
|
| 14 |
Đức Phổ
|
729
|
02:48
|
| 15 |
Quảng Ngãi
|
769
|
03:46
|
| 16 |
Núi Thành
|
807
|
04:29
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 14 ga Diện tích cự ly là: 807km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Biên Hòa Chạy 12:27 đến Núi Thành lúc 04:29 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 818,124 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 853,519 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 790,820 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 745,312 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 646,207 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 540,023 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 344,846 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 442,940 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 463,165 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||