|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Biên Hòa Chạy 06:46 đến Ninh Hòa lúc 14:09
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Biên Hòa đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
06:46
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
07:47
|
| 3 |
Suối Kiết
|
94
|
08:35
|
| 4 |
Bình Thuận
|
146
|
09:36
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
289
|
11:51
|
| 6 |
Nha Trang
|
382
|
13:28
|
| 7 |
Ninh Hòa
|
416
|
14:09
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 416km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Biên Hòa Chạy 06:46 đến Ninh Hòa lúc 14:09 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 414,988 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 445,353 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 419,036 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 383,611 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 346,161 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 294,540 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 177,129 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 233,810 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 254,054 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Biên Hòa Chạy 15:17 đến Ninh Hòa lúc 23:54
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Biên Hòa đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
15:17
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
16:27
|
| 3 |
Suối Kiết
|
94
|
17:23
|
| 4 |
Bình Thuận
|
146
|
18:26
|
| 5 |
Sông Mao
|
213
|
19:29
|
| 6 |
Tháp Chàm
|
289
|
20:49
|
| 7 |
Nha Trang
|
382
|
23:13
|
| 8 |
Ninh Hòa
|
416
|
23:54
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 416km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Biên Hòa Chạy 15:17 đến Ninh Hòa lúc 23:54 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 378,550 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 408,915 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 382,599 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 350,209 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 315,796 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 269,236 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 173,080 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 228,749 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 248,993 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SQN2 Biên Hòa Chạy 20:42 đến Ninh Hòa lúc 04:54
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SQN2 Biên Hòa đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
20:42
|
| 2 |
Bình Thuận
|
146
|
23:45
|
| 3 |
Nha Trang
|
382
|
04:14
|
| 4 |
Ninh Hòa
|
416
|
04:54
|
|
Chuyến tàu SQN2 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 416km BẢNG GIÁ TÀU SQN2: Biên Hòa Chạy 20:42 đến Ninh Hòa lúc 04:54 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 595,153 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 625,518 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 570,861 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 533,411 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 455,474 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 391,708 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 217,616 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 296,564 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 316,808 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Biên Hòa Chạy 12:27 đến Ninh Hòa lúc 20:38
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Ninh Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Biên Hòa đi Ninh Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
12:27
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
13:29
|
| 3 |
Bình Thuận
|
146
|
15:22
|
| 4 |
Sông Mao
|
213
|
16:25
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
289
|
17:42
|
| 6 |
Ngã Ba
|
333
|
18:27
|
| 7 |
Nha Trang
|
382
|
19:48
|
| 8 |
Ninh Hòa
|
416
|
20:38
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 416km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Biên Hòa Chạy 12:27 đến Ninh Hòa lúc 20:38 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 465,596 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 495,961 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 460,535 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 424,097 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 367,416 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 306,686 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 196,360 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 252,029 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 272,273 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||