|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Biên Hòa Chạy 09:27 đến Ninh Bình lúc 16:56
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Ninh Bình ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Biên Hòa đi Ninh Bình | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
09:27
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
10:29
|
| 3 |
Bình Thuận
|
146
|
12:13
|
| 4 |
Tháp Chàm
|
289
|
14:28
|
| 5 |
Nha Trang
|
382
|
16:06
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
499
|
18:10
|
| 7 |
Diêu Trì
|
601
|
20:31
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
769
|
23:20
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
906
|
02:22
|
| 10 |
Huế
|
1009
|
05:00
|
| 11 |
Đông Hà
|
1075
|
06:17
|
| 12 |
Đồng Hới
|
1175
|
08:35
|
| 13 |
Đồng Lê
|
1261
|
10:14
|
| 14 |
Hương Phố
|
1310
|
11:19
|
| 15 |
Yên Trung
|
1357
|
12:26
|
| 16 |
Vinh
|
1378
|
12:57
|
| 17 |
Chợ Sy
|
1418
|
13:41
|
| 18 |
Minh Khôi
|
1500
|
15:15
|
| 19 |
Thanh Hóa
|
1522
|
15:41
|
| 20 |
Bỉm Sơn
|
1556
|
16:21
|
| 21 |
Ninh Bình
|
1582
|
16:56
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 19 ga Diện tích cự ly là: 1582km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Biên Hòa Chạy 09:27 đến Ninh Bình lúc 16:56 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,256,624 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,292,324 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,213,785 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,160,745 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,047,527 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 892,489 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 410,035 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 588,533 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 840,469 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 860,869 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Biên Hòa Chạy 06:46 đến Ninh Bình lúc 13:37
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Ninh Bình ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Biên Hòa đi Ninh Bình | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
06:46
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
07:47
|
| 3 |
Suối Kiết
|
94
|
08:35
|
| 4 |
Bình Thuận
|
146
|
09:36
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
289
|
11:51
|
| 6 |
Nha Trang
|
382
|
13:28
|
| 7 |
Ninh Hòa
|
416
|
14:09
|
| 8 |
Tuy Hòa
|
499
|
15:34
|
| 9 |
Diêu Trì
|
601
|
17:29
|
| 10 |
Bồng Sơn
|
680
|
18:57
|
| 11 |
Quảng Ngãi
|
769
|
20:28
|
| 12 |
Tam Kỳ
|
832
|
21:35
|
| 13 |
Đà Nẵng
|
906
|
23:23
|
| 14 |
Huế
|
1009
|
02:09
|
| 15 |
Đông Hà
|
1075
|
03:24
|
| 16 |
Mỹ Đức
|
1146
|
04:36
|
| 17 |
Đồng Hới
|
1175
|
05:21
|
| 18 |
Minh Lễ
|
1215
|
06:11
|
| 19 |
Đồng Lê
|
1261
|
07:12
|
| 20 |
Hương Phố
|
1310
|
08:17
|
| 21 |
Yên Trung
|
1357
|
09:14
|
| 22 |
Vinh
|
1378
|
09:45
|
| 23 |
Chợ Sy
|
1418
|
10:29
|
| 24 |
Minh Khôi
|
1500
|
11:57
|
| 25 |
Thanh Hóa
|
1522
|
12:27
|
| 26 |
Ninh Bình
|
1582
|
13:37
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 24 ga Diện tích cự ly là: 1582km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Biên Hòa Chạy 06:46 đến Ninh Bình lúc 13:37 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,256,624 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,292,324 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,214,805 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,160,745 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,047,527 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 892,489 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 588,533 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 777,230 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 797,630 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Biên Hòa Chạy 22:34 đến Ninh Bình lúc 03:21
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Ninh Bình ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Biên Hòa đi Ninh Bình | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
22:34
|
| 2 |
Bình Thuận
|
146
|
01:10
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
289
|
03:20
|
| 4 |
Nha Trang
|
382
|
04:55
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
499
|
06:52
|
| 6 |
Diêu Trì
|
601
|
08:39
|
| 7 |
Quảng Ngãi
|
769
|
11:20
|
| 8 |
Tam Kỳ
|
832
|
12:25
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
906
|
14:01
|
| 10 |
Huế
|
1009
|
16:35
|
| 11 |
Đông Hà
|
1075
|
17:48
|
| 12 |
Đồng Hới
|
1175
|
19:39
|
| 13 |
Đồng Lê
|
1261
|
21:15
|
| 14 |
Hương Phố
|
1310
|
22:18
|
| 15 |
Vinh
|
1378
|
23:41
|
| 16 |
Thanh Hóa
|
1522
|
02:18
|
| 17 |
Ninh Bình
|
1582
|
03:21
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 15 ga Diện tích cự ly là: 1582km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Biên Hòa Chạy 22:34 đến Ninh Bình lúc 03:21 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,287,224 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,322,923 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,215,825 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,163,805 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,055,687 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 912,888 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 530,393 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 844,549 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 864,949 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||