|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Biên Hòa Chạy 09:27 đến Hương Phố lúc 11:19
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Hương Phố ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Biên Hòa đi Hương Phố | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
09:27
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
10:29
|
| 3 |
Bình Thuận
|
146
|
12:13
|
| 4 |
Tháp Chàm
|
289
|
14:28
|
| 5 |
Nha Trang
|
382
|
16:06
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
499
|
18:10
|
| 7 |
Diêu Trì
|
601
|
20:31
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
769
|
23:20
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
906
|
02:22
|
| 10 |
Huế
|
1009
|
05:00
|
| 11 |
Đông Hà
|
1075
|
06:17
|
| 12 |
Đồng Hới
|
1175
|
08:35
|
| 13 |
Đồng Lê
|
1261
|
10:14
|
| 14 |
Hương Phố
|
1310
|
11:19
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 12 ga Diện tích cự ly là: 1310km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Biên Hòa Chạy 09:27 đến Hương Phố lúc 11:19 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,059,171 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,094,713 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,027,690 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 978,946 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 882,473 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 752,488 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 349,333 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 501,659 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 715,930 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 736,240 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Biên Hòa Chạy 06:46 đến Hương Phố lúc 08:17
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Hương Phố ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Biên Hòa đi Hương Phố | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
06:46
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
07:47
|
| 3 |
Suối Kiết
|
94
|
08:35
|
| 4 |
Bình Thuận
|
146
|
09:36
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
289
|
11:51
|
| 6 |
Nha Trang
|
382
|
13:28
|
| 7 |
Ninh Hòa
|
416
|
14:09
|
| 8 |
Tuy Hòa
|
499
|
15:34
|
| 9 |
Diêu Trì
|
601
|
17:29
|
| 10 |
Bồng Sơn
|
680
|
18:57
|
| 11 |
Quảng Ngãi
|
769
|
20:28
|
| 12 |
Tam Kỳ
|
832
|
21:35
|
| 13 |
Đà Nẵng
|
906
|
23:23
|
| 14 |
Huế
|
1009
|
02:09
|
| 15 |
Đông Hà
|
1075
|
03:24
|
| 16 |
Mỹ Đức
|
1146
|
04:36
|
| 17 |
Đồng Hới
|
1175
|
05:21
|
| 18 |
Minh Lễ
|
1215
|
06:11
|
| 19 |
Đồng Lê
|
1261
|
07:12
|
| 20 |
Hương Phố
|
1310
|
08:17
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 18 ga Diện tích cự ly là: 1310km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Biên Hòa Chạy 06:46 đến Hương Phố lúc 08:17 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,059,171 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,094,713 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,027,690 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 978,946 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 882,473 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 752,488 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 501,659 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 661,093 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 681,403 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Biên Hòa Chạy 22:34 đến Hương Phố lúc 22:18
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Hương Phố ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Biên Hòa đi Hương Phố | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
22:34
|
| 2 |
Bình Thuận
|
146
|
01:10
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
289
|
03:20
|
| 4 |
Nha Trang
|
382
|
04:55
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
499
|
06:52
|
| 6 |
Diêu Trì
|
601
|
08:39
|
| 7 |
Quảng Ngãi
|
769
|
11:20
|
| 8 |
Tam Kỳ
|
832
|
12:25
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
906
|
14:01
|
| 10 |
Huế
|
1009
|
16:35
|
| 11 |
Đông Hà
|
1075
|
17:48
|
| 12 |
Đồng Hới
|
1175
|
19:39
|
| 13 |
Đồng Lê
|
1261
|
21:15
|
| 14 |
Hương Phố
|
1310
|
22:18
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 12 ga Diện tích cự ly là: 1310km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Biên Hòa Chạy 22:34 đến Hương Phố lúc 22:18 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,066,279 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,101,822 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,012,457 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 963,713 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 874,349 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 756,550 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 438,698 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 699,682 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 719,992 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Biên Hòa Chạy 20:12 đến Hương Phố lúc 21:18
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Hương Phố ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Biên Hòa đi Hương Phố | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
20:12
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
21:14
|
| 3 |
Bình Thuận
|
146
|
22:58
|
| 4 |
Nha Trang
|
382
|
03:02
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
499
|
05:03
|
| 6 |
Diêu Trì
|
601
|
06:52
|
| 7 |
Bồng Sơn
|
680
|
08:13
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
769
|
09:46
|
| 9 |
Tam Kỳ
|
832
|
10:54
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
906
|
12:41
|
| 11 |
Huế
|
1009
|
15:25
|
| 12 |
Đông Hà
|
1075
|
16:40
|
| 13 |
Đồng Hới
|
1175
|
18:35
|
| 14 |
Đồng Lê
|
1261
|
20:14
|
| 15 |
Hương Phố
|
1310
|
21:18
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 13 ga Diện tích cự ly là: 1310km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Biên Hòa Chạy 20:12 đến Hương Phố lúc 21:18 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,066,279 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,101,822 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,022,612 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 963,713 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 874,349 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 756,550 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 706,791 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 727,101 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Biên Hòa Chạy 15:17 đến Hương Phố lúc 19:09
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Hương Phố ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Biên Hòa đi Hương Phố | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
15:17
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
16:27
|
| 3 |
Suối Kiết
|
94
|
17:23
|
| 4 |
Bình Thuận
|
146
|
18:26
|
| 5 |
Sông Mao
|
213
|
19:29
|
| 6 |
Tháp Chàm
|
289
|
20:49
|
| 7 |
Nha Trang
|
382
|
23:13
|
| 8 |
Ninh Hòa
|
416
|
23:54
|
| 9 |
Tuy Hòa
|
499
|
01:19
|
| 10 |
Diêu Trì
|
601
|
03:11
|
| 11 |
Bồng Sơn
|
680
|
04:39
|
| 12 |
Đức Phổ
|
729
|
05:46
|
| 13 |
Quảng Ngãi
|
769
|
06:34
|
| 14 |
Núi Thành
|
807
|
07:17
|
| 15 |
Tam Kỳ
|
832
|
07:47
|
| 16 |
Trà Kiệu
|
872
|
08:45
|
| 17 |
Đà Nẵng
|
906
|
09:57
|
| 18 |
Huế
|
1009
|
13:00
|
| 19 |
Đông Hà
|
1075
|
14:17
|
| 20 |
Đồng Hới
|
1175
|
16:14
|
| 21 |
Đồng Lê
|
1261
|
18:04
|
| 22 |
Hương Phố
|
1310
|
19:09
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 20 ga Diện tích cự ly là: 1310km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Biên Hòa Chạy 15:17 đến Hương Phố lúc 19:09 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 966,760 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,002,302 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 933,248 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 892,628 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 806,310 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 686,481 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 491,504 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 648,907 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 669,217 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||