|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Biên Hòa Chạy 15:45 đến Dĩ An lúc 16:00
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Biên Hòa đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
15:45
|
| 2 |
Dĩ An
|
10
|
16:00
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 10km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Biên Hòa Chạy 15:45 đến Dĩ An lúc 16:00 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 7,943 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 8,146 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 7,654 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 7,346 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 6,628 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 5,643 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 3,720 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 4,907 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 5,023 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Biên Hòa Chạy 18:09 đến Dĩ An lúc 18:24
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Biên Hòa đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
18:09
|
| 2 |
Dĩ An
|
10
|
18:24
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 10km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Biên Hòa Chạy 18:09 đến Dĩ An lúc 18:24 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 7,943 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 8,146 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 7,648 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 7,346 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 6,628 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 5,643 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 2,596 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 3,720 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 5,313 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 5,429 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Biên Hòa Chạy 03:53 đến Dĩ An lúc 04:08
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Biên Hòa đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
03:53
|
| 2 |
Dĩ An
|
10
|
04:08
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 10km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Biên Hòa Chạy 03:53 đến Dĩ An lúc 04:08 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 8,134 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 8,337 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 7,740 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 7,352 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 6,674 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 5,771 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 3,349 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 5,394 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 5,510 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Biên Hòa Chạy 02:40 đến Dĩ An lúc 02:55
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Biên Hòa đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
02:40
|
| 2 |
Dĩ An
|
10
|
02:55
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 10km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Biên Hòa Chạy 02:40 đến Dĩ An lúc 02:55 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 0 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 0 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 0 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 0 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 0 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 0 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 0 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 0 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Biên Hòa Chạy 05:03 đến Dĩ An lúc 05:17
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Biên Hòa đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
05:03
|
| 2 |
Dĩ An
|
10
|
05:17
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 10km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Biên Hòa Chạy 05:03 đến Dĩ An lúc 05:17 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 8,134 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 8,337 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 7,665 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 7,352 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 6,674 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 5,771 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 3,349 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 5,342 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 5,458 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Biên Hòa Chạy 05:25 đến Dĩ An lúc 05:40
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Biên Hòa đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
05:25
|
| 2 |
Dĩ An
|
10
|
05:40
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 10km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Biên Hòa Chạy 05:25 đến Dĩ An lúc 05:40 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 9,220 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 9,557 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 8,266 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 7,803 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 6,734 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 5,530 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 4,277 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 5,106 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 5,299 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SNT1 Biên Hòa Chạy 04:41 đến Dĩ An lúc 04:56
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SNT1 Biên Hòa đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
04:41
|
| 2 |
Dĩ An
|
10
|
04:56
|
|
Chuyến tàu SNT1 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 10km BẢNG GIÁ TÀU SNT1: Biên Hòa Chạy 04:41 đến Dĩ An lúc 04:56 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 16,448 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 17,178 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 14,866 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 13,917 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 12,019 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 9,854 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 7,105 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 8,491 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 8,978 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SPT1 Biên Hòa Chạy 16:50 đến Dĩ An lúc 17:05
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Dĩ An ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SPT1 Biên Hòa đi Dĩ An | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
16:50
|
| 2 |
Dĩ An
|
10
|
17:05
|
|
Chuyến tàu SPT1 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 10km BẢNG GIÁ TÀU SPT1: Biên Hòa Chạy 16:50 đến Dĩ An lúc 17:05 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 0 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 0 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 0 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 0 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 0 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 0 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 0 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 0 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||