|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Biên Hòa Chạy 09:27 đến Đà Nẵng lúc 02:22
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Biên Hòa đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
09:27
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
10:29
|
| 3 |
Bình Thuận
|
146
|
12:13
|
| 4 |
Tháp Chàm
|
289
|
14:28
|
| 5 |
Nha Trang
|
382
|
16:06
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
499
|
18:10
|
| 7 |
Diêu Trì
|
601
|
20:31
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
769
|
23:20
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
906
|
02:22
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 906km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Biên Hòa Chạy 09:27 đến Đà Nẵng lúc 02:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 812,902 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 852,639 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 801,549 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 751,594 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 678,932 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 577,887 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 269,075 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 384,880 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 550,639 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 573,346 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Biên Hòa Chạy 06:46 đến Đà Nẵng lúc 23:23
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Biên Hòa đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
06:46
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
07:47
|
| 3 |
Suối Kiết
|
94
|
08:35
|
| 4 |
Bình Thuận
|
146
|
09:36
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
289
|
11:51
|
| 6 |
Nha Trang
|
382
|
13:28
|
| 7 |
Ninh Hòa
|
416
|
14:09
|
| 8 |
Tuy Hòa
|
499
|
15:34
|
| 9 |
Diêu Trì
|
601
|
17:29
|
| 10 |
Bồng Sơn
|
680
|
18:57
|
| 11 |
Quảng Ngãi
|
769
|
20:28
|
| 12 |
Tam Kỳ
|
832
|
21:35
|
| 13 |
Đà Nẵng
|
906
|
23:23
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 906km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Biên Hòa Chạy 06:46 đến Đà Nẵng lúc 23:23 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 814,453 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 851,282 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 799,721 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 753,422 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 678,711 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 578,746 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 386,181 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 509,296 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 530,341 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Biên Hòa Chạy 22:34 đến Đà Nẵng lúc 14:01
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Biên Hòa đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
22:34
|
| 2 |
Bình Thuận
|
146
|
01:10
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
289
|
03:20
|
| 4 |
Nha Trang
|
382
|
04:55
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
499
|
06:52
|
| 6 |
Diêu Trì
|
601
|
08:39
|
| 7 |
Quảng Ngãi
|
769
|
11:20
|
| 8 |
Tam Kỳ
|
832
|
12:25
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
906
|
14:01
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 7 ga Diện tích cự ly là: 906km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Biên Hòa Chạy 22:34 đến Đà Nẵng lúc 14:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 855,491 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 892,321 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 821,819 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 773,415 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 701,861 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 607,157 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 326,202 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 518,767 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 539,812 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Biên Hòa Chạy 20:12 đến Đà Nẵng lúc 12:41
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Biên Hòa đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
20:12
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
21:14
|
| 3 |
Bình Thuận
|
146
|
22:58
|
| 4 |
Nha Trang
|
382
|
03:02
|
| 5 |
Tuy Hòa
|
499
|
05:03
|
| 6 |
Diêu Trì
|
601
|
06:52
|
| 7 |
Bồng Sơn
|
680
|
08:13
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
769
|
09:46
|
| 9 |
Tam Kỳ
|
832
|
10:54
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
906
|
12:41
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 906km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Biên Hòa Chạy 20:12 đến Đà Nẵng lúc 12:41 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 864,962 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 901,791 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 838,655 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 781,833 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 709,226 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 613,470 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 524,028 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 545,073 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Biên Hòa Chạy 15:17 đến Đà Nẵng lúc 09:57
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Biên Hòa đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
15:17
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
16:27
|
| 3 |
Suối Kiết
|
94
|
17:23
|
| 4 |
Bình Thuận
|
146
|
18:26
|
| 5 |
Sông Mao
|
213
|
19:29
|
| 6 |
Tháp Chàm
|
289
|
20:49
|
| 7 |
Nha Trang
|
382
|
23:13
|
| 8 |
Ninh Hòa
|
416
|
23:54
|
| 9 |
Tuy Hòa
|
499
|
01:19
|
| 10 |
Diêu Trì
|
601
|
03:11
|
| 11 |
Bồng Sơn
|
680
|
04:39
|
| 12 |
Đức Phổ
|
729
|
05:46
|
| 13 |
Quảng Ngãi
|
769
|
06:34
|
| 14 |
Núi Thành
|
807
|
07:17
|
| 15 |
Tam Kỳ
|
832
|
07:47
|
| 16 |
Trà Kiệu
|
872
|
08:45
|
| 17 |
Đà Nẵng
|
906
|
09:57
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 15 ga Diện tích cự ly là: 906km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Biên Hòa Chạy 15:17 đến Đà Nẵng lúc 09:57 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 743,101 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 778,295 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 725,001 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 685,785 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 620,424 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 527,913 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 378,087 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 498,752 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 518,863 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Biên Hòa Chạy 12:27 đến Đà Nẵng lúc 06:43
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Biên Hòa đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
12:27
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
13:29
|
| 3 |
Bình Thuận
|
146
|
15:22
|
| 4 |
Sông Mao
|
213
|
16:25
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
289
|
17:42
|
| 6 |
Ngã Ba
|
333
|
18:27
|
| 7 |
Nha Trang
|
382
|
19:48
|
| 8 |
Ninh Hòa
|
416
|
20:38
|
| 9 |
Giã
|
443
|
21:29
|
| 10 |
Tuy Hòa
|
499
|
22:30
|
| 11 |
La Hai
|
543
|
23:17
|
| 12 |
Diêu Trì
|
601
|
00:24
|
| 13 |
Bồng Sơn
|
680
|
01:45
|
| 14 |
Đức Phổ
|
729
|
02:48
|
| 15 |
Quảng Ngãi
|
769
|
03:46
|
| 16 |
Núi Thành
|
807
|
04:29
|
| 17 |
Tam Kỳ
|
832
|
04:59
|
| 18 |
Phú Cang
|
855
|
05:25
|
| 19 |
Trà Kiệu
|
872
|
05:44
|
| 20 |
Đà Nẵng
|
906
|
06:43
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 18 ga Diện tích cự ly là: 906km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Biên Hòa Chạy 12:27 đến Đà Nẵng lúc 06:43 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 850,695 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 885,889 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 819,523 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 774,273 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 671,707 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 561,097 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 377,081 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 484,675 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 504,786 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||