|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Biên Hòa Chạy 09:27 đến Bỉm Sơn lúc 16:21
|
![]() Ga tàu Biên Hòa đi Bỉm Sơn ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Biên Hòa đi Bỉm Sơn | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Biên Hòa
|
0
|
09:27
|
| 2 |
Long Khánh
|
48
|
10:29
|
| 3 |
Bình Thuận
|
146
|
12:13
|
| 4 |
Tháp Chàm
|
289
|
14:28
|
| 5 |
Nha Trang
|
382
|
16:06
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
499
|
18:10
|
| 7 |
Diêu Trì
|
601
|
20:31
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
769
|
23:20
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
906
|
02:22
|
| 10 |
Huế
|
1009
|
05:00
|
| 11 |
Đông Hà
|
1075
|
06:17
|
| 12 |
Đồng Hới
|
1175
|
08:35
|
| 13 |
Đồng Lê
|
1261
|
10:14
|
| 14 |
Hương Phố
|
1310
|
11:19
|
| 15 |
Yên Trung
|
1357
|
12:26
|
| 16 |
Vinh
|
1378
|
12:57
|
| 17 |
Chợ Sy
|
1418
|
13:41
|
| 18 |
Minh Khôi
|
1500
|
15:15
|
| 19 |
Thanh Hóa
|
1522
|
15:41
|
| 20 |
Bỉm Sơn
|
1556
|
16:21
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 18 ga Diện tích cự ly là: 1556km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Biên Hòa Chạy 09:27 đến Bỉm Sơn lúc 16:21 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,235,972 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,271,084 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,193,836 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,141,669 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,030,311 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 877,821 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 403,296 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 578,860 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 826,656 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 846,721 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||