|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Tháp Chàm Chạy 14:28 đến Hà Nội lúc 19:12
|
![]() Ga tàu Tháp Chàm đi Hà Nội ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Tháp Chàm đi Hà Nội | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tháp Chàm
|
0
|
14:28
|
| 2 |
Nha Trang
|
93
|
16:06
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
210
|
18:10
|
| 4 |
Diêu Trì
|
312
|
20:31
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
480
|
23:20
|
| 6 |
Đà Nẵng
|
617
|
02:22
|
| 7 |
Huế
|
720
|
05:00
|
| 8 |
Đông Hà
|
786
|
06:17
|
| 9 |
Đồng Hới
|
886
|
08:35
|
| 10 |
Đồng Lê
|
972
|
10:14
|
| 11 |
Hương Phố
|
1021
|
11:19
|
| 12 |
Yên Trung
|
1068
|
12:26
|
| 13 |
Vinh
|
1089
|
12:57
|
| 14 |
Chợ Sy
|
1129
|
13:41
|
| 15 |
Minh Khôi
|
1211
|
15:15
|
| 16 |
Thanh Hóa
|
1233
|
15:41
|
| 17 |
Bỉm Sơn
|
1267
|
16:21
|
| 18 |
Ninh Bình
|
1293
|
16:56
|
| 19 |
Nam Định
|
1321
|
17:30
|
| 20 |
Phủ Lý
|
1352
|
18:07
|
| 21 |
Hà Nội
|
1408
|
19:12
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 19 ga Diện tích cự ly là: 1408km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Tháp Chàm Chạy 14:28 đến Hà Nội lúc 19:12 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,105,785 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,140,810 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,071,761 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,022,726 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 923,656 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 785,558 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 366,260 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 523,372 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 748,532 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 768,546 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Tháp Chàm Chạy 11:51 đến Hà Nội lúc 15:54
|
![]() Ga tàu Tháp Chàm đi Hà Nội ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Tháp Chàm đi Hà Nội | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tháp Chàm
|
0
|
11:51
|
| 2 |
Nha Trang
|
93
|
13:28
|
| 3 |
Ninh Hòa
|
127
|
14:09
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
210
|
15:34
|
| 5 |
Diêu Trì
|
312
|
17:29
|
| 6 |
Bồng Sơn
|
391
|
18:57
|
| 7 |
Quảng Ngãi
|
480
|
20:28
|
| 8 |
Tam Kỳ
|
543
|
21:35
|
| 9 |
Đà Nẵng
|
617
|
23:23
|
| 10 |
Huế
|
720
|
02:09
|
| 11 |
Đông Hà
|
786
|
03:24
|
| 12 |
Mỹ Đức
|
857
|
04:36
|
| 13 |
Đồng Hới
|
886
|
05:21
|
| 14 |
Minh Lễ
|
926
|
06:11
|
| 15 |
Đồng Lê
|
972
|
07:12
|
| 16 |
Hương Phố
|
1021
|
08:17
|
| 17 |
Yên Trung
|
1068
|
09:14
|
| 18 |
Vinh
|
1089
|
09:45
|
| 19 |
Chợ Sy
|
1129
|
10:29
|
| 20 |
Minh Khôi
|
1211
|
11:57
|
| 21 |
Thanh Hóa
|
1233
|
12:27
|
| 22 |
Ninh Bình
|
1293
|
13:37
|
| 23 |
Nam Định
|
1321
|
14:11
|
| 24 |
Phủ Lý
|
1352
|
14:48
|
| 25 |
Hà Nội
|
1408
|
15:54
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 23 ga Diện tích cự ly là: 1408km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Tháp Chàm Chạy 11:51 đến Hà Nội lúc 15:54 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,105,785 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,140,810 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,072,762 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,022,726 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 923,656 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 785,558 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 523,372 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 691,491 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 711,505 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Tháp Chàm Chạy 03:20 đến Hà Nội lúc 05:30
|
![]() Ga tàu Tháp Chàm đi Hà Nội ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Tháp Chàm đi Hà Nội | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tháp Chàm
|
0
|
03:20
|
| 2 |
Nha Trang
|
93
|
04:55
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
210
|
06:52
|
| 4 |
Diêu Trì
|
312
|
08:39
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
480
|
11:20
|
| 6 |
Tam Kỳ
|
543
|
12:25
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
617
|
14:01
|
| 8 |
Huế
|
720
|
16:35
|
| 9 |
Đông Hà
|
786
|
17:48
|
| 10 |
Đồng Hới
|
886
|
19:39
|
| 11 |
Đồng Lê
|
972
|
21:15
|
| 12 |
Hương Phố
|
1021
|
22:18
|
| 13 |
Vinh
|
1089
|
23:41
|
| 14 |
Thanh Hóa
|
1233
|
02:18
|
| 15 |
Ninh Bình
|
1293
|
03:21
|
| 16 |
Nam Định
|
1321
|
03:53
|
| 17 |
Phủ Lý
|
1352
|
04:27
|
| 18 |
Hà Nội
|
1408
|
05:30
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 16 ga Diện tích cự ly là: 1408km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Tháp Chàm Chạy 03:20 đến Hà Nội lúc 05:30 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,145,814 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,180,839 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,085,771 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,035,736 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 938,667 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 812,577 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 471,335 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 752,534 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 772,549 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Tháp Chàm Chạy 20:49 đến Hà Nội lúc 03:08
|
![]() Ga tàu Tháp Chàm đi Hà Nội ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Tháp Chàm đi Hà Nội | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tháp Chàm
|
0
|
20:49
|
| 2 |
Nha Trang
|
93
|
23:13
|
| 3 |
Ninh Hòa
|
127
|
23:54
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
210
|
01:19
|
| 5 |
Diêu Trì
|
312
|
03:11
|
| 6 |
Bồng Sơn
|
391
|
04:39
|
| 7 |
Đức Phổ
|
440
|
05:46
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
480
|
06:34
|
| 9 |
Núi Thành
|
518
|
07:17
|
| 10 |
Tam Kỳ
|
543
|
07:47
|
| 11 |
Trà Kiệu
|
583
|
08:45
|
| 12 |
Đà Nẵng
|
617
|
09:57
|
| 13 |
Huế
|
720
|
13:00
|
| 14 |
Đông Hà
|
786
|
14:17
|
| 15 |
Đồng Hới
|
886
|
16:14
|
| 16 |
Đồng Lê
|
972
|
18:04
|
| 17 |
Hương Phố
|
1021
|
19:09
|
| 18 |
Yên Trung
|
1068
|
20:06
|
| 19 |
Vinh
|
1089
|
20:43
|
| 20 |
Chợ Sy
|
1129
|
21:27
|
| 21 |
Minh Khôi
|
1211
|
22:48
|
| 22 |
Thanh Hóa
|
1233
|
23:28
|
| 23 |
Nam Định
|
1321
|
01:30
|
| 24 |
Hà Nội
|
1408
|
03:08
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 22 ga Diện tích cự ly là: 1408km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Tháp Chàm Chạy 20:49 đến Hà Nội lúc 03:08 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,010,718 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,045,743 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 972,691 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 932,662 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 842,598 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 716,509 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 513,365 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 677,481 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 717,510 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||