|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Sài Gòn Chạy 08:45 đến Tuy Hòa lúc 18:10
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Sài Gòn đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
08:45
|
| 2 |
Biên Hòa
|
29
|
09:27
|
| 3 |
Long Khánh
|
77
|
10:29
|
| 4 |
Bình Thuận
|
175
|
12:13
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
318
|
14:28
|
| 6 |
Nha Trang
|
411
|
16:06
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
528
|
18:10
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 528km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Sài Gòn Chạy 08:45 đến Tuy Hòa lúc 18:10 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 500,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 530,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 498,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 462,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 416,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 354,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 153,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 219,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 313,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 333,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Sài Gòn Chạy 06:00 đến Tuy Hòa lúc 15:34
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Sài Gòn đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
06:00
|
| 2 |
Dĩ An
|
19
|
06:31
|
| 3 |
Biên Hòa
|
29
|
06:46
|
| 4 |
Long Khánh
|
77
|
07:47
|
| 5 |
Suối Kiết
|
123
|
08:35
|
| 6 |
Bình Thuận
|
175
|
09:36
|
| 7 |
Tháp Chàm
|
318
|
11:51
|
| 8 |
Nha Trang
|
411
|
13:28
|
| 9 |
Ninh Hòa
|
445
|
14:09
|
| 10 |
Tuy Hòa
|
528
|
15:34
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 8 ga Diện tích cự ly là: 528km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Sài Gòn Chạy 06:00 đến Tuy Hòa lúc 15:34 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 500,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 530,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 498,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 462,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 416,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 354,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 219,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 289,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 309,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Sài Gòn Chạy 21:55 đến Tuy Hòa lúc 06:52
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Sài Gòn đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
21:55
|
| 2 |
Biên Hòa
|
29
|
22:34
|
| 3 |
Bình Thuận
|
175
|
01:10
|
| 4 |
Tháp Chàm
|
318
|
03:20
|
| 5 |
Nha Trang
|
411
|
04:55
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
528
|
06:52
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 528km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Sài Gòn Chạy 21:55 đến Tuy Hòa lúc 06:52 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 687,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 717,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 660,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 621,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 564,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 487,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 241,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 383,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 403,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Sài Gòn Chạy 19:25 đến Tuy Hòa lúc 05:03
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Sài Gòn đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
19:25
|
| 2 |
Dĩ An
|
19
|
19:57
|
| 3 |
Biên Hòa
|
29
|
20:12
|
| 4 |
Long Khánh
|
77
|
21:14
|
| 5 |
Bình Thuận
|
175
|
22:58
|
| 6 |
Nha Trang
|
411
|
03:02
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
528
|
05:03
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 528km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Sài Gòn Chạy 19:25 đến Tuy Hòa lúc 05:03 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 673,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 703,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 653,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 608,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 552,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 477,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 379,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 399,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Sài Gòn Chạy 14:30 đến Tuy Hòa lúc 01:19
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Sài Gòn đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
14:30
|
| 2 |
Dĩ An
|
19
|
15:02
|
| 3 |
Biên Hòa
|
29
|
15:17
|
| 4 |
Long Khánh
|
77
|
16:27
|
| 5 |
Suối Kiết
|
123
|
17:23
|
| 6 |
Bình Thuận
|
175
|
18:26
|
| 7 |
Sông Mao
|
242
|
19:29
|
| 8 |
Tháp Chàm
|
318
|
20:49
|
| 9 |
Nha Trang
|
411
|
23:13
|
| 10 |
Ninh Hòa
|
445
|
23:54
|
| 11 |
Tuy Hòa
|
528
|
01:19
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 528km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Sài Gòn Chạy 14:30 đến Tuy Hòa lúc 01:19 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 456,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 486,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 453,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 421,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 380,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 324,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 215,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 284,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 304,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SQN2 Sài Gòn Chạy 20:00 đến Tuy Hòa lúc 06:29
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SQN2 Sài Gòn đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
20:00
|
| 2 |
Biên Hòa
|
29
|
20:42
|
| 3 |
Bình Thuận
|
175
|
23:45
|
| 4 |
Nha Trang
|
411
|
04:14
|
| 5 |
Ninh Hòa
|
445
|
04:54
|
| 6 |
Giã
|
472
|
05:23
|
| 7 |
Phú Hiệp
|
515
|
06:10
|
| 8 |
Tuy Hòa
|
528
|
06:29
|
|
Chuyến tàu SQN2 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 528km BẢNG GIÁ TÀU SQN2: Sài Gòn Chạy 20:00 đến Tuy Hòa lúc 06:29 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 617,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 647,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 590,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 552,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 473,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 406,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 225,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 307,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 327,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Sài Gòn Chạy 11:40 đến Tuy Hòa lúc 22:30
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Sài Gòn đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
11:40
|
| 2 |
Dĩ An
|
19
|
12:12
|
| 3 |
Biên Hòa
|
29
|
12:27
|
| 4 |
Long Khánh
|
77
|
13:29
|
| 5 |
Bình Thuận
|
175
|
15:22
|
| 6 |
Sông Mao
|
242
|
16:25
|
| 7 |
Tháp Chàm
|
318
|
17:42
|
| 8 |
Ngã Ba
|
362
|
18:27
|
| 9 |
Nha Trang
|
411
|
19:48
|
| 10 |
Ninh Hòa
|
445
|
20:38
|
| 11 |
Giã
|
472
|
21:29
|
| 12 |
Tuy Hòa
|
528
|
22:30
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 528km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Sài Gòn Chạy 11:40 đến Tuy Hòa lúc 22:30 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 570,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 600,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 557,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 520,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 450,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 376,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 229,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 294,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 314,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||