|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Sài Gòn Chạy 08:45 đến Thanh Hóa lúc 15:41
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Sài Gòn đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
08:45
|
| 2 |
Biên Hòa
|
29
|
09:27
|
| 3 |
Long Khánh
|
77
|
10:29
|
| 4 |
Bình Thuận
|
175
|
12:13
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
318
|
14:28
|
| 6 |
Nha Trang
|
411
|
16:06
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
528
|
18:10
|
| 8 |
Diêu Trì
|
630
|
20:31
|
| 9 |
Quảng Ngãi
|
798
|
23:20
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
935
|
02:22
|
| 11 |
Huế
|
1038
|
05:00
|
| 12 |
Đông Hà
|
1104
|
06:17
|
| 13 |
Đồng Hới
|
1204
|
08:35
|
| 14 |
Đồng Lê
|
1290
|
10:14
|
| 15 |
Hương Phố
|
1339
|
11:19
|
| 16 |
Yên Trung
|
1386
|
12:26
|
| 17 |
Vinh
|
1407
|
12:57
|
| 18 |
Chợ Sy
|
1447
|
13:41
|
| 19 |
Minh Khôi
|
1529
|
15:15
|
| 20 |
Thanh Hóa
|
1551
|
15:41
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 18 ga Diện tích cự ly là: 1551km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Sài Gòn Chạy 08:45 đến Thanh Hóa lúc 15:41 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,232,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,267,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,190,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,138,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,027,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 875,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 402,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 577,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 824,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 844,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Sài Gòn Chạy 06:00 đến Thanh Hóa lúc 12:27
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Sài Gòn đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
06:00
|
| 2 |
Dĩ An
|
19
|
06:31
|
| 3 |
Biên Hòa
|
29
|
06:46
|
| 4 |
Long Khánh
|
77
|
07:47
|
| 5 |
Suối Kiết
|
123
|
08:35
|
| 6 |
Bình Thuận
|
175
|
09:36
|
| 7 |
Tháp Chàm
|
318
|
11:51
|
| 8 |
Nha Trang
|
411
|
13:28
|
| 9 |
Ninh Hòa
|
445
|
14:09
|
| 10 |
Tuy Hòa
|
528
|
15:34
|
| 11 |
Diêu Trì
|
630
|
17:29
|
| 12 |
Bồng Sơn
|
709
|
18:57
|
| 13 |
Quảng Ngãi
|
798
|
20:28
|
| 14 |
Tam Kỳ
|
861
|
21:35
|
| 15 |
Đà Nẵng
|
935
|
23:23
|
| 16 |
Huế
|
1038
|
02:09
|
| 17 |
Đông Hà
|
1104
|
03:24
|
| 18 |
Mỹ Đức
|
1175
|
04:36
|
| 19 |
Đồng Hới
|
1204
|
05:21
|
| 20 |
Minh Lễ
|
1244
|
06:11
|
| 21 |
Đồng Lê
|
1290
|
07:12
|
| 22 |
Hương Phố
|
1339
|
08:17
|
| 23 |
Yên Trung
|
1386
|
09:14
|
| 24 |
Vinh
|
1407
|
09:45
|
| 25 |
Chợ Sy
|
1447
|
10:29
|
| 26 |
Minh Khôi
|
1529
|
11:57
|
| 27 |
Thanh Hóa
|
1551
|
12:27
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 25 ga Diện tích cự ly là: 1551km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Sài Gòn Chạy 06:00 đến Thanh Hóa lúc 12:27 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,232,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,267,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,191,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,138,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,027,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 875,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 577,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 762,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 782,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Sài Gòn Chạy 21:55 đến Thanh Hóa lúc 02:18
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Sài Gòn đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
21:55
|
| 2 |
Biên Hòa
|
29
|
22:34
|
| 3 |
Bình Thuận
|
175
|
01:10
|
| 4 |
Tháp Chàm
|
318
|
03:20
|
| 5 |
Nha Trang
|
411
|
04:55
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
528
|
06:52
|
| 7 |
Diêu Trì
|
630
|
08:39
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
798
|
11:20
|
| 9 |
Tam Kỳ
|
861
|
12:25
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
935
|
14:01
|
| 11 |
Huế
|
1038
|
16:35
|
| 12 |
Đông Hà
|
1104
|
17:48
|
| 13 |
Đồng Hới
|
1204
|
19:39
|
| 14 |
Đồng Lê
|
1290
|
21:15
|
| 15 |
Hương Phố
|
1339
|
22:18
|
| 16 |
Vinh
|
1407
|
23:41
|
| 17 |
Thanh Hóa
|
1551
|
02:18
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 15 ga Diện tích cự ly là: 1551km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Sài Gòn Chạy 21:55 đến Thanh Hóa lúc 02:18 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,262,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,297,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,192,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,141,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,035,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 895,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 520,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 828,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 848,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Sài Gòn Chạy 19:25 đến Thanh Hóa lúc 01:26
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Sài Gòn đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
19:25
|
| 2 |
Dĩ An
|
19
|
19:57
|
| 3 |
Biên Hòa
|
29
|
20:12
|
| 4 |
Long Khánh
|
77
|
21:14
|
| 5 |
Bình Thuận
|
175
|
22:58
|
| 6 |
Nha Trang
|
411
|
03:02
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
528
|
05:03
|
| 8 |
Diêu Trì
|
630
|
06:52
|
| 9 |
Bồng Sơn
|
709
|
08:13
|
| 10 |
Quảng Ngãi
|
798
|
09:46
|
| 11 |
Tam Kỳ
|
861
|
10:54
|
| 12 |
Đà Nẵng
|
935
|
12:41
|
| 13 |
Huế
|
1038
|
15:25
|
| 14 |
Đông Hà
|
1104
|
16:40
|
| 15 |
Đồng Hới
|
1204
|
18:35
|
| 16 |
Đồng Lê
|
1290
|
20:14
|
| 17 |
Hương Phố
|
1339
|
21:18
|
| 18 |
Yên Trung
|
1386
|
22:15
|
| 19 |
Vinh
|
1407
|
22:44
|
| 20 |
Thanh Hóa
|
1551
|
01:26
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 18 ga Diện tích cự ly là: 1551km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Sài Gòn Chạy 19:25 đến Thanh Hóa lúc 01:26 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,262,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,297,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,204,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,141,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,034,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 895,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 836,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 856,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Sài Gòn Chạy 14:30 đến Thanh Hóa lúc 23:28
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Thanh Hóa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Sài Gòn đi Thanh Hóa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
14:30
|
| 2 |
Dĩ An
|
19
|
15:02
|
| 3 |
Biên Hòa
|
29
|
15:17
|
| 4 |
Long Khánh
|
77
|
16:27
|
| 5 |
Suối Kiết
|
123
|
17:23
|
| 6 |
Bình Thuận
|
175
|
18:26
|
| 7 |
Sông Mao
|
242
|
19:29
|
| 8 |
Tháp Chàm
|
318
|
20:49
|
| 9 |
Nha Trang
|
411
|
23:13
|
| 10 |
Ninh Hòa
|
445
|
23:54
|
| 11 |
Tuy Hòa
|
528
|
01:19
|
| 12 |
Diêu Trì
|
630
|
03:11
|
| 13 |
Bồng Sơn
|
709
|
04:39
|
| 14 |
Đức Phổ
|
758
|
05:46
|
| 15 |
Quảng Ngãi
|
798
|
06:34
|
| 16 |
Núi Thành
|
836
|
07:17
|
| 17 |
Tam Kỳ
|
861
|
07:47
|
| 18 |
Trà Kiệu
|
901
|
08:45
|
| 19 |
Đà Nẵng
|
935
|
09:57
|
| 20 |
Huế
|
1038
|
13:00
|
| 21 |
Đông Hà
|
1104
|
14:17
|
| 22 |
Đồng Hới
|
1204
|
16:14
|
| 23 |
Đồng Lê
|
1290
|
18:04
|
| 24 |
Hương Phố
|
1339
|
19:09
|
| 25 |
Yên Trung
|
1386
|
20:06
|
| 26 |
Vinh
|
1407
|
20:43
|
| 27 |
Chợ Sy
|
1447
|
21:27
|
| 28 |
Minh Khôi
|
1529
|
22:48
|
| 29 |
Thanh Hóa
|
1551
|
23:28
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 27 ga Diện tích cự ly là: 1551km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Sài Gòn Chạy 14:30 đến Thanh Hóa lúc 23:28 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,125,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,160,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,079,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,039,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 938,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 799,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 566,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 747,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 809,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||