|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Sài Gòn Chạy 08:45 đến Huế lúc 05:00
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Huế ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Sài Gòn đi Huế | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
08:45
|
| 2 |
Biên Hòa
|
29
|
09:27
|
| 3 |
Long Khánh
|
77
|
10:29
|
| 4 |
Bình Thuận
|
175
|
12:13
|
| 5 |
Tháp Chàm
|
318
|
14:28
|
| 6 |
Nha Trang
|
411
|
16:06
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
528
|
18:10
|
| 8 |
Diêu Trì
|
630
|
20:31
|
| 9 |
Quảng Ngãi
|
798
|
23:20
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
935
|
02:22
|
| 11 |
Huế
|
1038
|
05:00
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 1038km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Sài Gòn Chạy 08:45 đến Huế lúc 05:00 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 925,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 960,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 902,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 855,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 772,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 657,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 293,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 419,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 599,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 619,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Sài Gòn Chạy 06:00 đến Huế lúc 02:09
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Huế ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Sài Gòn đi Huế | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
06:00
|
| 2 |
Dĩ An
|
19
|
06:31
|
| 3 |
Biên Hòa
|
29
|
06:46
|
| 4 |
Long Khánh
|
77
|
07:47
|
| 5 |
Suối Kiết
|
123
|
08:35
|
| 6 |
Bình Thuận
|
175
|
09:36
|
| 7 |
Tháp Chàm
|
318
|
11:51
|
| 8 |
Nha Trang
|
411
|
13:28
|
| 9 |
Ninh Hòa
|
445
|
14:09
|
| 10 |
Tuy Hòa
|
528
|
15:34
|
| 11 |
Diêu Trì
|
630
|
17:29
|
| 12 |
Bồng Sơn
|
709
|
18:57
|
| 13 |
Quảng Ngãi
|
798
|
20:28
|
| 14 |
Tam Kỳ
|
861
|
21:35
|
| 15 |
Đà Nẵng
|
935
|
23:23
|
| 16 |
Huế
|
1038
|
02:09
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 14 ga Diện tích cự ly là: 1038km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Sài Gòn Chạy 06:00 đến Huế lúc 02:09 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 913,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 948,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 890,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 843,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 761,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 649,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 414,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 546,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 566,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Sài Gòn Chạy 21:55 đến Huế lúc 16:35
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Huế ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Sài Gòn đi Huế | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
21:55
|
| 2 |
Biên Hòa
|
29
|
22:34
|
| 3 |
Bình Thuận
|
175
|
01:10
|
| 4 |
Tháp Chàm
|
318
|
03:20
|
| 5 |
Nha Trang
|
411
|
04:55
|
| 6 |
Tuy Hòa
|
528
|
06:52
|
| 7 |
Diêu Trì
|
630
|
08:39
|
| 8 |
Quảng Ngãi
|
798
|
11:20
|
| 9 |
Tam Kỳ
|
861
|
12:25
|
| 10 |
Đà Nẵng
|
935
|
14:01
|
| 11 |
Huế
|
1038
|
16:35
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 1038km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Sài Gòn Chạy 21:55 đến Huế lúc 16:35 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 937,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 972,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 894,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 847,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 768,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 664,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 373,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 594,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 614,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Sài Gòn Chạy 19:25 đến Huế lúc 15:25
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Huế ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Sài Gòn đi Huế | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
19:25
|
| 2 |
Dĩ An
|
19
|
19:57
|
| 3 |
Biên Hòa
|
29
|
20:12
|
| 4 |
Long Khánh
|
77
|
21:14
|
| 5 |
Bình Thuận
|
175
|
22:58
|
| 6 |
Nha Trang
|
411
|
03:02
|
| 7 |
Tuy Hòa
|
528
|
05:03
|
| 8 |
Diêu Trì
|
630
|
06:52
|
| 9 |
Bồng Sơn
|
709
|
08:13
|
| 10 |
Quảng Ngãi
|
798
|
09:46
|
| 11 |
Tam Kỳ
|
861
|
10:54
|
| 12 |
Đà Nẵng
|
935
|
12:41
|
| 13 |
Huế
|
1038
|
15:25
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 1038km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Sài Gòn Chạy 19:25 đến Huế lúc 15:25 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 937,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 972,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 903,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 847,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 768,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 664,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 600,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 620,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Sài Gòn Chạy 14:30 đến Huế lúc 13:00
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Huế ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Sài Gòn đi Huế | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
14:30
|
| 2 |
Dĩ An
|
19
|
15:02
|
| 3 |
Biên Hòa
|
29
|
15:17
|
| 4 |
Long Khánh
|
77
|
16:27
|
| 5 |
Suối Kiết
|
123
|
17:23
|
| 6 |
Bình Thuận
|
175
|
18:26
|
| 7 |
Sông Mao
|
242
|
19:29
|
| 8 |
Tháp Chàm
|
318
|
20:49
|
| 9 |
Nha Trang
|
411
|
23:13
|
| 10 |
Ninh Hòa
|
445
|
23:54
|
| 11 |
Tuy Hòa
|
528
|
01:19
|
| 12 |
Diêu Trì
|
630
|
03:11
|
| 13 |
Bồng Sơn
|
709
|
04:39
|
| 14 |
Đức Phổ
|
758
|
05:46
|
| 15 |
Quảng Ngãi
|
798
|
06:34
|
| 16 |
Núi Thành
|
836
|
07:17
|
| 17 |
Tam Kỳ
|
861
|
07:47
|
| 18 |
Trà Kiệu
|
901
|
08:45
|
| 19 |
Đà Nẵng
|
935
|
09:57
|
| 20 |
Huế
|
1038
|
13:00
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 18 ga Diện tích cự ly là: 1038km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Sài Gòn Chạy 14:30 đến Huế lúc 13:00 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 833,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 868,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 809,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 770,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 695,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 592,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 406,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 535,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 555,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Sài Gòn Chạy 11:40 đến Huế lúc 10:15
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Huế ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Sài Gòn đi Huế | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
11:40
|
| 2 |
Dĩ An
|
19
|
12:12
|
| 3 |
Biên Hòa
|
29
|
12:27
|
| 4 |
Long Khánh
|
77
|
13:29
|
| 5 |
Bình Thuận
|
175
|
15:22
|
| 6 |
Sông Mao
|
242
|
16:25
|
| 7 |
Tháp Chàm
|
318
|
17:42
|
| 8 |
Ngã Ba
|
362
|
18:27
|
| 9 |
Nha Trang
|
411
|
19:48
|
| 10 |
Ninh Hòa
|
445
|
20:38
|
| 11 |
Giã
|
472
|
21:29
|
| 12 |
Tuy Hòa
|
528
|
22:30
|
| 13 |
La Hai
|
572
|
23:17
|
| 14 |
Diêu Trì
|
630
|
00:24
|
| 15 |
Bồng Sơn
|
709
|
01:45
|
| 16 |
Đức Phổ
|
758
|
02:48
|
| 17 |
Quảng Ngãi
|
798
|
03:46
|
| 18 |
Núi Thành
|
836
|
04:29
|
| 19 |
Tam Kỳ
|
861
|
04:59
|
| 20 |
Phú Cang
|
884
|
05:25
|
| 21 |
Trà Kiệu
|
901
|
05:44
|
| 22 |
Đà Nẵng
|
935
|
06:43
|
| 23 |
Lăng Cô
|
971
|
08:26
|
| 24 |
Huế
|
1038
|
10:15
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 22 ga Diện tích cự ly là: 1038km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Sài Gòn Chạy 11:40 đến Huế lúc 10:15 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 909,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 944,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 874,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 828,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 718,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 599,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 403,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 518,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 538,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||