|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Sài Gòn Chạy 14:30 đến Đức Phổ lúc 05:46
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Đức Phổ ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Sài Gòn đi Đức Phổ | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
14:30
|
| 2 |
Dĩ An
|
19
|
15:02
|
| 3 |
Biên Hòa
|
29
|
15:17
|
| 4 |
Long Khánh
|
77
|
16:27
|
| 5 |
Suối Kiết
|
123
|
17:23
|
| 6 |
Bình Thuận
|
175
|
18:26
|
| 7 |
Sông Mao
|
242
|
19:29
|
| 8 |
Tháp Chàm
|
318
|
20:49
|
| 9 |
Nha Trang
|
411
|
23:13
|
| 10 |
Ninh Hòa
|
445
|
23:54
|
| 11 |
Tuy Hòa
|
528
|
01:19
|
| 12 |
Diêu Trì
|
630
|
03:11
|
| 13 |
Bồng Sơn
|
709
|
04:39
|
| 14 |
Đức Phổ
|
758
|
05:46
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 12 ga Diện tích cự ly là: 758km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Sài Gòn Chạy 14:30 đến Đức Phổ lúc 05:46 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 622,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 657,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 613,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 575,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 519,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 442,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 316,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 418,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 438,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Sài Gòn Chạy 11:40 đến Đức Phổ lúc 02:48
|
![]() Ga tàu Sài Gòn đi Đức Phổ ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Sài Gòn đi Đức Phổ | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sài Gòn
|
0
|
11:40
|
| 2 |
Dĩ An
|
19
|
12:12
|
| 3 |
Biên Hòa
|
29
|
12:27
|
| 4 |
Long Khánh
|
77
|
13:29
|
| 5 |
Bình Thuận
|
175
|
15:22
|
| 6 |
Sông Mao
|
242
|
16:25
|
| 7 |
Tháp Chàm
|
318
|
17:42
|
| 8 |
Ngã Ba
|
362
|
18:27
|
| 9 |
Nha Trang
|
411
|
19:48
|
| 10 |
Ninh Hòa
|
445
|
20:38
|
| 11 |
Giã
|
472
|
21:29
|
| 12 |
Tuy Hòa
|
528
|
22:30
|
| 13 |
La Hai
|
572
|
23:17
|
| 14 |
Diêu Trì
|
630
|
00:24
|
| 15 |
Bồng Sơn
|
709
|
01:45
|
| 16 |
Đức Phổ
|
758
|
02:48
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 14 ga Diện tích cự ly là: 758km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Sài Gòn Chạy 11:40 đến Đức Phổ lúc 02:48 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 720,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 755,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 699,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 656,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 569,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 475,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 303,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 390,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 410,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||