|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Quảng Ngãi Chạy 23:20 đến Đà Nẵng lúc 02:22
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Quảng Ngãi đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
23:20
|
| 2 |
Đà Nẵng
|
137
|
02:22
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 137km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Quảng Ngãi Chạy 23:20 đến Đà Nẵng lúc 02:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 170,805 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 206,390 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 195,714 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 158,351 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 142,338 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 120,987 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 53,377 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 72,948 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 103,195 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 120,987 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Quảng Ngãi Chạy 20:28 đến Đà Nẵng lúc 23:23
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Quảng Ngãi đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
20:28
|
| 2 |
Tam Kỳ
|
63
|
21:35
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
137
|
23:23
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 137km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Quảng Ngãi Chạy 20:28 đến Đà Nẵng lúc 23:23 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 173,756 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 196,033 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 186,008 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 161,504 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 145,911 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 123,634 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 74,626 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 98,016 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 109,154 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Quảng Ngãi Chạy 11:20 đến Đà Nẵng lúc 14:01
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Quảng Ngãi đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
11:20
|
| 2 |
Tam Kỳ
|
63
|
12:25
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
137
|
14:01
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 137km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Quảng Ngãi Chạy 11:20 đến Đà Nẵng lúc 14:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 188,966 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 283,448 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 264,552 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 170,069 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 155,897 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 141,724 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 141,724 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 141,724 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 188,966 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Quảng Ngãi Chạy 09:46 đến Đà Nẵng lúc 12:41
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Quảng Ngãi đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
09:46
|
| 2 |
Tam Kỳ
|
63
|
10:54
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
137
|
12:41
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 137km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Quảng Ngãi Chạy 09:46 đến Đà Nẵng lúc 12:41 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 186,818 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 222,403 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 209,948 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 169,026 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 153,013 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 133,442 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 104,974 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 122,766 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Quảng Ngãi Chạy 06:34 đến Đà Nẵng lúc 09:57
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Quảng Ngãi đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
06:34
|
| 2 |
Núi Thành
|
38
|
07:17
|
| 3 |
Tam Kỳ
|
63
|
07:47
|
| 4 |
Trà Kiệu
|
103
|
08:45
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
137
|
09:57
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 137km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Quảng Ngãi Chạy 06:34 đến Đà Nẵng lúc 09:57 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 159,276 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 181,553 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 170,415 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 147,024 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 132,545 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 112,496 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 72,398 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 95,789 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 106,927 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Quảng Ngãi Chạy 03:46 đến Đà Nẵng lúc 06:43
|
![]() Ga tàu Quảng Ngãi đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Quảng Ngãi đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Quảng Ngãi
|
0
|
03:46
|
| 2 |
Núi Thành
|
38
|
04:29
|
| 3 |
Tam Kỳ
|
63
|
04:59
|
| 4 |
Phú Cang
|
86
|
05:25
|
| 5 |
Trà Kiệu
|
103
|
05:44
|
| 6 |
Đà Nẵng
|
137
|
06:43
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 137km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Quảng Ngãi Chạy 03:46 đến Đà Nẵng lúc 06:43 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 161,909 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 197,494 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 185,039 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 147,675 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 128,104 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 106,753 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 67,610 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 87,182 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 104,974 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||