|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Nha Trang Chạy 16:06 đến Đà Nẵng lúc 02:22
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Nha Trang đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
16:06
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
117
|
18:10
|
| 3 |
Diêu Trì
|
219
|
20:31
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
387
|
23:20
|
| 5 |
Đà Nẵng
|
524
|
02:22
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 524km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Nha Trang Chạy 16:06 đến Đà Nẵng lúc 02:22 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 535,474 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 573,723 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 540,574 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 494,676 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 447,504 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 381,207 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 159,367 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 228,214 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 326,384 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 351,883 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Nha Trang Chạy 13:28 đến Đà Nẵng lúc 23:23
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Nha Trang đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
13:28
|
| 2 |
Ninh Hòa
|
34
|
14:09
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
117
|
15:34
|
| 4 |
Diêu Trì
|
219
|
17:29
|
| 5 |
Bồng Sơn
|
298
|
18:57
|
| 6 |
Quảng Ngãi
|
387
|
20:28
|
| 7 |
Tam Kỳ
|
450
|
21:35
|
| 8 |
Đà Nẵng
|
524
|
23:23
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 6 ga Diện tích cự ly là: 524km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Nha Trang Chạy 13:28 đến Đà Nẵng lúc 23:23 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 524,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 559,326 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 526,355 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 483,964 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 436,863 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 372,099 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 223,730 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 294,382 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 317,933 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Nha Trang Chạy 04:55 đến Đà Nẵng lúc 14:01
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Nha Trang đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
04:55
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
117
|
06:52
|
| 3 |
Diêu Trì
|
219
|
08:39
|
| 4 |
Quảng Ngãi
|
387
|
11:20
|
| 5 |
Tam Kỳ
|
450
|
12:25
|
| 6 |
Đà Nẵng
|
524
|
14:01
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 4 ga Diện tích cự ly là: 524km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Nha Trang Chạy 04:55 đến Đà Nẵng lúc 14:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 781,538 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 819,786 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 754,764 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 706,316 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 640,019 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 553,324 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 272,837 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 436,029 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 461,528 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Nha Trang Chạy 03:02 đến Đà Nẵng lúc 12:41
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Nha Trang đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
03:02
|
| 2 |
Tuy Hòa
|
117
|
05:03
|
| 3 |
Diêu Trì
|
219
|
06:52
|
| 4 |
Bồng Sơn
|
298
|
08:13
|
| 5 |
Quảng Ngãi
|
387
|
09:46
|
| 6 |
Tam Kỳ
|
450
|
10:54
|
| 7 |
Đà Nẵng
|
524
|
12:41
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 5 ga Diện tích cự ly là: 524km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Nha Trang Chạy 03:02 đến Đà Nẵng lúc 12:41 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 759,864 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 798,112 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 742,015 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 685,917 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 623,445 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 538,024 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 428,380 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 453,878 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Nha Trang Chạy 23:13 đến Đà Nẵng lúc 09:57
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Nha Trang đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
23:13
|
| 2 |
Ninh Hòa
|
34
|
23:54
|
| 3 |
Tuy Hòa
|
117
|
01:19
|
| 4 |
Diêu Trì
|
219
|
03:11
|
| 5 |
Bồng Sơn
|
298
|
04:39
|
| 6 |
Đức Phổ
|
347
|
05:46
|
| 7 |
Quảng Ngãi
|
387
|
06:34
|
| 8 |
Núi Thành
|
425
|
07:17
|
| 9 |
Tam Kỳ
|
450
|
07:47
|
| 10 |
Trà Kiệu
|
490
|
08:45
|
| 11 |
Đà Nẵng
|
524
|
09:57
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 524km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Nha Trang Chạy 23:13 đến Đà Nẵng lúc 09:57 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 478,076 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 513,402 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 479,254 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 441,573 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 399,182 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 340,306 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 219,020 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 288,494 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 312,045 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Nha Trang Chạy 19:48 đến Đà Nẵng lúc 06:43
|
![]() Ga tàu Nha Trang đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Nha Trang đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nha Trang
|
0
|
19:48
|
| 2 |
Ninh Hòa
|
34
|
20:38
|
| 3 |
Giã
|
61
|
21:29
|
| 4 |
Tuy Hòa
|
117
|
22:30
|
| 5 |
La Hai
|
161
|
23:17
|
| 6 |
Diêu Trì
|
219
|
00:24
|
| 7 |
Bồng Sơn
|
298
|
01:45
|
| 8 |
Đức Phổ
|
347
|
02:48
|
| 9 |
Quảng Ngãi
|
387
|
03:46
|
| 10 |
Núi Thành
|
425
|
04:29
|
| 11 |
Tam Kỳ
|
450
|
04:59
|
| 12 |
Phú Cang
|
473
|
05:25
|
| 13 |
Trà Kiệu
|
490
|
05:44
|
| 14 |
Đà Nẵng
|
524
|
06:43
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 12 ga Diện tích cự ly là: 524km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Nha Trang Chạy 19:48 đến Đà Nẵng lúc 06:43 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 586,169 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 619,475 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 575,068 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 533,992 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 462,941 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 386,339 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 247,568 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 317,508 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 339,712 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||