|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Huế Chạy 19:56 đến Đà Nẵng lúc 22:42
|
![]() Ga tàu Huế đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Huế đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Huế
|
0
|
19:56
|
| 2 |
Đà Nẵng
|
103
|
22:42
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 103km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Huế Chạy 19:56 đến Đà Nẵng lúc 22:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 166,931 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 190,609 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 179,954 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 153,908 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 139,701 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 118,391 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 49,724 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 71,034 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 93,529 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 105,368 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Huế Chạy 22:30 đến Đà Nẵng lúc 01:16
|
![]() Ga tàu Huế đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Huế đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Huế
|
0
|
22:30
|
| 2 |
Đà Nẵng
|
103
|
01:16
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 103km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Huế Chạy 22:30 đến Đà Nẵng lúc 01:16 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 155,092 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 178,770 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 169,299 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 144,437 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 130,230 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 111,287 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 50,908 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 73,402 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 105,368 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 117,207 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Huế Chạy 08:32 đến Đà Nẵng lúc 11:28
|
![]() Ga tàu Huế đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Huế đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Huế
|
0
|
08:32
|
| 2 |
Đà Nẵng
|
103
|
11:28
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 103km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Huế Chạy 08:32 đến Đà Nẵng lúc 11:28 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 113,655 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 137,333 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 129,046 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 103,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 93,529 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 80,506 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 44,989 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 71,034 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 82,874 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Huế Chạy 04:56 đến Đà Nẵng lúc 08:02
|
![]() Ga tàu Huế đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Huế đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Huế
|
0
|
04:56
|
| 2 |
Đà Nẵng
|
103
|
08:02
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 103km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Huế Chạy 04:56 đến Đà Nẵng lúc 08:02 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 136,149 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 159,828 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 150,356 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 125,494 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 112,471 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 95,897 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 48,540 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 69,851 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 92,345 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 104,184 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Huế Chạy 10:54 đến Đà Nẵng lúc 13:42
|
![]() Ga tàu Huế đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Huế đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Huế
|
0
|
10:54
|
| 2 |
Đà Nẵng
|
103
|
13:42
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 103km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Huế Chạy 10:54 đến Đà Nẵng lúc 13:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 126,678 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 150,356 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 139,701 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 114,839 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 104,184 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 89,977 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 49,724 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 78,138 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 89,977 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE21 Huế Chạy 06:25 đến Đà Nẵng lúc 09:31
|
![]() Ga tàu Huế đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE21 Huế đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Huế
|
0
|
06:25
|
| 2 |
Lăng Cô
|
67
|
07:50
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
103
|
09:31
|
|
Chuyến tàu SE21 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 103km BẢNG GIÁ TÀU SE21: Huế Chạy 06:25 đến Đà Nẵng lúc 09:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 134,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 154,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 135,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 113,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 98,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 80,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 59,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 70,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 80,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||