|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Hà Nội Chạy 06:00 đến Tuy Hòa lúc 06:01
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Hà Nội đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
06:00
|
| 2 |
Phủ Lý
|
56
|
07:04
|
| 3 |
Nam Định
|
87
|
07:42
|
| 4 |
Ninh Bình
|
115
|
08:17
|
| 5 |
Thanh Hóa
|
175
|
09:26
|
| 6 |
Minh Khôi
|
197
|
09:52
|
| 7 |
Chợ Sy
|
279
|
11:12
|
| 8 |
Vinh
|
319
|
11:59
|
| 9 |
Yên Trung
|
340
|
12:29
|
| 10 |
Hương Phố
|
387
|
13:26
|
| 11 |
Đồng Lê
|
436
|
14:31
|
| 12 |
Minh Lễ
|
482
|
15:25
|
| 13 |
Đồng Hới
|
522
|
16:23
|
| 14 |
Mỹ Đức
|
551
|
17:00
|
| 15 |
Đông Hà
|
622
|
18:40
|
| 16 |
Huế
|
688
|
19:56
|
| 17 |
Đà Nẵng
|
791
|
22:42
|
| 18 |
Tam Kỳ
|
865
|
00:07
|
| 19 |
Quảng Ngãi
|
928
|
01:16
|
| 20 |
Diêu Trì
|
1096
|
04:14
|
| 21 |
Tuy Hòa
|
1198
|
06:01
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 19 ga Diện tích cự ly là: 1198km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Hà Nội Chạy 06:00 đến Tuy Hòa lúc 06:01 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,211,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,246,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,170,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,119,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,010,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 860,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 400,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 573,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 756,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 776,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Hà Nội Chạy 08:50 đến Tuy Hòa lúc 08:50
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Hà Nội đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
08:50
|
| 2 |
Phủ Lý
|
56
|
09:54
|
| 3 |
Nam Định
|
87
|
10:32
|
| 4 |
Ninh Bình
|
115
|
11:07
|
| 5 |
Bỉm Sơn
|
141
|
11:42
|
| 6 |
Thanh Hóa
|
175
|
12:24
|
| 7 |
Minh Khôi
|
197
|
12:50
|
| 8 |
Chợ Sy
|
279
|
14:11
|
| 9 |
Vinh
|
319
|
14:58
|
| 10 |
Yên Trung
|
340
|
15:25
|
| 11 |
Hương Phố
|
387
|
16:22
|
| 12 |
Đồng Lê
|
436
|
17:27
|
| 13 |
Đồng Hới
|
522
|
19:30
|
| 14 |
Đông Hà
|
622
|
21:12
|
| 15 |
Huế
|
688
|
22:30
|
| 16 |
Đà Nẵng
|
791
|
01:16
|
| 17 |
Quảng Ngãi
|
928
|
03:48
|
| 18 |
Diêu Trì
|
1096
|
06:49
|
| 19 |
Tuy Hòa
|
1198
|
08:50
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 17 ga Diện tích cự ly là: 1198km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Hà Nội Chạy 08:50 đến Tuy Hòa lúc 08:50 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,211,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,246,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,169,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,119,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,010,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 860,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 400,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 573,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 818,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 838,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Hà Nội Chạy 19:25 đến Tuy Hòa lúc 19:13
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Hà Nội đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
19:25
|
| 2 |
Phủ Lý
|
56
|
20:29
|
| 3 |
Nam Định
|
87
|
21:07
|
| 4 |
Ninh Bình
|
115
|
21:42
|
| 5 |
Thanh Hóa
|
175
|
22:53
|
| 6 |
Vinh
|
319
|
01:24
|
| 7 |
Đồng Lê
|
436
|
03:43
|
| 8 |
Đồng Hới
|
522
|
05:30
|
| 9 |
Đông Hà
|
622
|
07:13
|
| 10 |
Huế
|
688
|
08:32
|
| 11 |
Đà Nẵng
|
791
|
11:28
|
| 12 |
Tam Kỳ
|
865
|
13:15
|
| 13 |
Quảng Ngãi
|
928
|
14:26
|
| 14 |
Bồng Sơn
|
1017
|
15:59
|
| 15 |
Diêu Trì
|
1096
|
17:33
|
| 16 |
Tuy Hòa
|
1198
|
19:13
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 14 ga Diện tích cự ly là: 1198km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Hà Nội Chạy 19:25 đến Tuy Hòa lúc 19:13 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,253,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,288,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,196,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,133,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,028,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 888,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 516,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 831,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 851,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Hà Nội Chạy 14:25 đến Tuy Hòa lúc 16:31
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Hà Nội đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
14:25
|
| 2 |
Giáp Bát
|
4
|
14:41
|
| 3 |
Phủ Lý
|
56
|
15:41
|
| 4 |
Nam Định
|
87
|
16:18
|
| 5 |
Ninh Bình
|
115
|
16:59
|
| 6 |
Bỉm Sơn
|
141
|
17:34
|
| 7 |
Thanh Hóa
|
175
|
18:13
|
| 8 |
Minh Khôi
|
197
|
18:39
|
| 9 |
Chợ Sy
|
279
|
19:59
|
| 10 |
Vinh
|
319
|
20:46
|
| 11 |
Yên Trung
|
340
|
21:13
|
| 12 |
Hương Phố
|
387
|
22:39
|
| 13 |
Đồng Lê
|
436
|
23:44
|
| 14 |
Đồng Hới
|
522
|
01:34
|
| 15 |
Đông Hà
|
622
|
03:27
|
| 16 |
Huế
|
688
|
04:56
|
| 17 |
Đà Nẵng
|
791
|
08:02
|
| 18 |
Tam Kỳ
|
865
|
09:24
|
| 19 |
Núi Thành
|
890
|
09:54
|
| 20 |
Quảng Ngãi
|
928
|
11:18
|
| 21 |
Đức Phổ
|
968
|
12:05
|
| 22 |
Bồng Sơn
|
1017
|
12:56
|
| 23 |
Diêu Trì
|
1096
|
14:27
|
| 24 |
Tuy Hòa
|
1198
|
16:31
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 22 ga Diện tích cự ly là: 1198km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Hà Nội Chạy 14:25 đến Tuy Hòa lúc 16:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,105,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,140,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,061,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,021,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 922,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 785,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 392,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 562,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 742,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 762,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Hà Nội Chạy 22:20 đến Tuy Hòa lúc 20:31
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Tuy Hòa ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Hà Nội đi Tuy Hòa | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
22:20
|
| 2 |
Phủ Lý
|
56
|
23:23
|
| 3 |
Nam Định
|
87
|
23:57
|
| 4 |
Thanh Hóa
|
175
|
01:29
|
| 5 |
Vinh
|
319
|
03:50
|
| 6 |
Yên Trung
|
340
|
04:17
|
| 7 |
Hương Phố
|
387
|
05:14
|
| 8 |
Đồng Hới
|
522
|
07:57
|
| 9 |
Đông Hà
|
622
|
09:37
|
| 10 |
Huế
|
688
|
10:54
|
| 11 |
Đà Nẵng
|
791
|
13:42
|
| 12 |
Tam Kỳ
|
865
|
14:58
|
| 13 |
Quảng Ngãi
|
928
|
16:03
|
| 14 |
Diêu Trì
|
1096
|
18:53
|
| 15 |
Tuy Hòa
|
1198
|
20:31
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 13 ga Diện tích cự ly là: 1198km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Hà Nội Chạy 22:20 đến Tuy Hòa lúc 20:31 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,253,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,288,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,184,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 1,133,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 1,028,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 888,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 516,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 823,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 843,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||