|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Hà Nội Chạy 06:00 đến Đà Nẵng lúc 22:42
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Hà Nội đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
06:00
|
| 2 |
Phủ Lý
|
56
|
07:04
|
| 3 |
Nam Định
|
87
|
07:42
|
| 4 |
Ninh Bình
|
115
|
08:17
|
| 5 |
Thanh Hóa
|
175
|
09:26
|
| 6 |
Minh Khôi
|
197
|
09:52
|
| 7 |
Chợ Sy
|
279
|
11:12
|
| 8 |
Vinh
|
319
|
11:59
|
| 9 |
Yên Trung
|
340
|
12:29
|
| 10 |
Hương Phố
|
387
|
13:26
|
| 11 |
Đồng Lê
|
436
|
14:31
|
| 12 |
Minh Lễ
|
482
|
15:25
|
| 13 |
Đồng Hới
|
522
|
16:23
|
| 14 |
Mỹ Đức
|
551
|
17:00
|
| 15 |
Đông Hà
|
622
|
18:40
|
| 16 |
Huế
|
688
|
19:56
|
| 17 |
Đà Nẵng
|
791
|
22:42
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 15 ga Diện tích cự ly là: 791km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Hà Nội Chạy 06:00 đến Đà Nẵng lúc 22:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 937,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 972,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 914,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 866,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 782,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 666,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 278,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 399,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 527,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 547,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Hà Nội Chạy 08:50 đến Đà Nẵng lúc 01:16
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Hà Nội đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
08:50
|
| 2 |
Phủ Lý
|
56
|
09:54
|
| 3 |
Nam Định
|
87
|
10:32
|
| 4 |
Ninh Bình
|
115
|
11:07
|
| 5 |
Bỉm Sơn
|
141
|
11:42
|
| 6 |
Thanh Hóa
|
175
|
12:24
|
| 7 |
Minh Khôi
|
197
|
12:50
|
| 8 |
Chợ Sy
|
279
|
14:11
|
| 9 |
Vinh
|
319
|
14:58
|
| 10 |
Yên Trung
|
340
|
15:25
|
| 11 |
Hương Phố
|
387
|
16:22
|
| 12 |
Đồng Lê
|
436
|
17:27
|
| 13 |
Đồng Hới
|
522
|
19:30
|
| 14 |
Đông Hà
|
622
|
21:12
|
| 15 |
Huế
|
688
|
22:30
|
| 16 |
Đà Nẵng
|
791
|
01:16
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 14 ga Diện tích cự ly là: 791km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Hà Nội Chạy 08:50 đến Đà Nẵng lúc 01:16 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 888,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 923,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 867,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 821,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 741,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 631,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 264,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 378,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 540,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 560,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Hà Nội Chạy 19:25 đến Đà Nẵng lúc 11:28
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Hà Nội đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
19:25
|
| 2 |
Phủ Lý
|
56
|
20:29
|
| 3 |
Nam Định
|
87
|
21:07
|
| 4 |
Ninh Bình
|
115
|
21:42
|
| 5 |
Thanh Hóa
|
175
|
22:53
|
| 6 |
Vinh
|
319
|
01:24
|
| 7 |
Đồng Lê
|
436
|
03:43
|
| 8 |
Đồng Hới
|
522
|
05:30
|
| 9 |
Đông Hà
|
622
|
07:13
|
| 10 |
Huế
|
688
|
08:32
|
| 11 |
Đà Nẵng
|
791
|
11:28
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 791km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Hà Nội Chạy 19:25 đến Đà Nẵng lúc 11:28 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 1,098,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 1,133,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 1,038,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 989,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 864,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 799,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 406,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 649,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 669,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Hà Nội Chạy 14:25 đến Đà Nẵng lúc 08:02
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Hà Nội đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
14:25
|
| 2 |
Giáp Bát
|
4
|
14:41
|
| 3 |
Phủ Lý
|
56
|
15:41
|
| 4 |
Nam Định
|
87
|
16:18
|
| 5 |
Ninh Bình
|
115
|
16:59
|
| 6 |
Bỉm Sơn
|
141
|
17:34
|
| 7 |
Thanh Hóa
|
175
|
18:13
|
| 8 |
Minh Khôi
|
197
|
18:39
|
| 9 |
Chợ Sy
|
279
|
19:59
|
| 10 |
Vinh
|
319
|
20:46
|
| 11 |
Yên Trung
|
340
|
21:13
|
| 12 |
Hương Phố
|
387
|
22:39
|
| 13 |
Đồng Lê
|
436
|
23:44
|
| 14 |
Đồng Hới
|
522
|
01:34
|
| 15 |
Đông Hà
|
622
|
03:27
|
| 16 |
Huế
|
688
|
04:56
|
| 17 |
Đà Nẵng
|
791
|
08:02
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 15 ga Diện tích cự ly là: 791km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Hà Nội Chạy 14:25 đến Đà Nẵng lúc 08:02 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 856,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 891,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 829,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 791,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 714,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 608,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 274,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 392,000 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 517,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 537,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Hà Nội Chạy 22:20 đến Đà Nẵng lúc 13:42
|
![]() Ga tàu Hà Nội đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Hà Nội đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Hà Nội
|
0
|
22:20
|
| 2 |
Phủ Lý
|
56
|
23:23
|
| 3 |
Nam Định
|
87
|
23:57
|
| 4 |
Thanh Hóa
|
175
|
01:29
|
| 5 |
Vinh
|
319
|
03:50
|
| 6 |
Yên Trung
|
340
|
04:17
|
| 7 |
Hương Phố
|
387
|
05:14
|
| 8 |
Đồng Hới
|
522
|
07:57
|
| 9 |
Đông Hà
|
622
|
09:37
|
| 10 |
Huế
|
688
|
10:54
|
| 11 |
Đà Nẵng
|
791
|
13:42
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 9 ga Diện tích cự ly là: 791km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Hà Nội Chạy 22:20 đến Đà Nẵng lúc 13:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 851,000 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 886,000 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 815,000 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 769,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 698,000 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 604,000 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 313,000 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 500,000 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 520,000 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||