|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE7 Đông Hà Chạy 18:40 đến Đà Nẵng lúc 22:42
|
![]() Ga tàu Đông Hà đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE7 Đông Hà đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đông Hà
|
0
|
18:40
|
| 2 |
Huế
|
66
|
19:56
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
169
|
22:42
|
|
Chuyến tàu SE7 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 169km BẢNG GIÁ TÀU SE7: Đông Hà Chạy 18:40 đến Đà Nẵng lúc 22:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 263,052 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 292,443 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 276,278 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 243,948 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 220,435 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 186,635 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 79,357 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 111,687 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 148,426 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 163,122 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE5 Đông Hà Chạy 21:12 đến Đà Nẵng lúc 01:16
|
![]() Ga tàu Đông Hà đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE5 Đông Hà đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đông Hà
|
0
|
21:12
|
| 2 |
Huế
|
66
|
22:30
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
169
|
01:16
|
|
Chuyến tàu SE5 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 169km BẢNG GIÁ TÀU SE5: Đông Hà Chạy 21:12 đến Đà Nẵng lúc 01:16 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 243,312 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 267,284 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 251,702 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 224,135 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 202,560 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 172,596 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 80,305 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 115,064 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 164,206 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 176,191 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE3 Đông Hà Chạy 07:13 đến Đà Nẵng lúc 11:28
|
![]() Ga tàu Đông Hà đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE3 Đông Hà đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đông Hà
|
0
|
07:13
|
| 2 |
Huế
|
66
|
08:32
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
169
|
11:28
|
|
Chuyến tàu SE3 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 169km BẢNG GIÁ TÀU SE3: Đông Hà Chạy 07:13 đến Đà Nẵng lúc 11:28 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 188,104 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 217,496 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 202,800 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 169,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 152,835 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 132,261 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 73,478 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 117,565 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 132,261 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE9 Đông Hà Chạy 03:27 đến Đà Nẵng lúc 08:02
|
![]() Ga tàu Đông Hà đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE9 Đông Hà đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đông Hà
|
0
|
03:27
|
| 2 |
Huế
|
66
|
04:56
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
169
|
08:02
|
|
Chuyến tàu SE9 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 169km BẢNG GIÁ TÀU SE9: Đông Hà Chạy 03:27 đến Đà Nẵng lúc 08:02 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 214,546 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 238,518 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 222,936 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 197,766 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 178,589 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 152,220 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 76,709 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 110,270 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 145,028 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 157,014 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE1 Đông Hà Chạy 09:37 đến Đà Nẵng lúc 13:42
|
![]() Ga tàu Đông Hà đi Đà Nẵng ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE1 Đông Hà đi Đà Nẵng | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đông Hà
|
0
|
09:37
|
| 2 |
Huế
|
66
|
10:54
|
| 3 |
Đà Nẵng
|
169
|
13:42
|
|
Chuyến tàu SE1 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 169km BẢNG GIÁ TÀU SE1: Đông Hà Chạy 09:37 đến Đà Nẵng lúc 13:42 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 207,851 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 246,701 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 229,218 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 188,425 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 170,943 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 147,632 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 81,586 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 128,207 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 147,632 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||