|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Đà Nẵng Chạy 02:22 đến Hà Nội lúc 19:12
|
![]() Ga tàu Đà Nẵng đi Hà Nội ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Đà Nẵng đi Hà Nội | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đà Nẵng
|
0
|
02:22
|
| 2 |
Huế
|
103
|
05:00
|
| 3 |
Đông Hà
|
169
|
06:17
|
| 4 |
Đồng Hới
|
269
|
08:35
|
| 5 |
Đồng Lê
|
355
|
10:14
|
| 6 |
Hương Phố
|
404
|
11:19
|
| 7 |
Yên Trung
|
451
|
12:26
|
| 8 |
Vinh
|
472
|
12:57
|
| 9 |
Chợ Sy
|
512
|
13:41
|
| 10 |
Minh Khôi
|
594
|
15:15
|
| 11 |
Thanh Hóa
|
616
|
15:41
|
| 12 |
Bỉm Sơn
|
650
|
16:21
|
| 13 |
Ninh Bình
|
676
|
16:56
|
| 14 |
Nam Định
|
704
|
17:30
|
| 15 |
Phủ Lý
|
735
|
18:07
|
| 16 |
Hà Nội
|
791
|
19:12
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 14 ga Diện tích cự ly là: 791km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Đà Nẵng Chạy 02:22 đến Hà Nội lúc 19:12 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 752,078 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 789,744 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 742,033 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 694,322 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 626,522 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 533,611 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 234,789 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 336,489 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 480,878 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 505,989 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Đà Nẵng Chạy 23:23 đến Hà Nội lúc 15:54
|
![]() Ga tàu Đà Nẵng đi Hà Nội ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Đà Nẵng đi Hà Nội | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đà Nẵng
|
0
|
23:23
|
| 2 |
Huế
|
103
|
02:09
|
| 3 |
Đông Hà
|
169
|
03:24
|
| 4 |
Mỹ Đức
|
240
|
04:36
|
| 5 |
Đồng Hới
|
269
|
05:21
|
| 6 |
Minh Lễ
|
309
|
06:11
|
| 7 |
Đồng Lê
|
355
|
07:12
|
| 8 |
Hương Phố
|
404
|
08:17
|
| 9 |
Yên Trung
|
451
|
09:14
|
| 10 |
Vinh
|
472
|
09:45
|
| 11 |
Chợ Sy
|
512
|
10:29
|
| 12 |
Minh Khôi
|
594
|
11:57
|
| 13 |
Thanh Hóa
|
616
|
12:27
|
| 14 |
Ninh Bình
|
676
|
13:37
|
| 15 |
Nam Định
|
704
|
14:11
|
| 16 |
Phủ Lý
|
735
|
14:48
|
| 17 |
Hà Nội
|
791
|
15:54
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 15 ga Diện tích cự ly là: 791km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Đà Nẵng Chạy 23:23 đến Hà Nội lúc 15:54 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 702,863 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 741,911 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 698,401 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 649,312 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 585,719 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 498,698 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 315,731 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 416,140 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 438,453 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Đà Nẵng Chạy 14:01 đến Hà Nội lúc 05:30
|
![]() Ga tàu Đà Nẵng đi Hà Nội ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Đà Nẵng đi Hà Nội | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đà Nẵng
|
0
|
14:01
|
| 2 |
Huế
|
103
|
16:35
|
| 3 |
Đông Hà
|
169
|
17:48
|
| 4 |
Đồng Hới
|
269
|
19:39
|
| 5 |
Đồng Lê
|
355
|
21:15
|
| 6 |
Hương Phố
|
404
|
22:18
|
| 7 |
Vinh
|
472
|
23:41
|
| 8 |
Thanh Hóa
|
616
|
02:18
|
| 9 |
Ninh Bình
|
676
|
03:21
|
| 10 |
Nam Định
|
704
|
03:53
|
| 11 |
Phủ Lý
|
735
|
04:27
|
| 12 |
Hà Nội
|
791
|
05:30
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 791km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Đà Nẵng Chạy 14:01 đến Hà Nội lúc 05:30 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 917,811 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 955,478 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 878,889 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 828,667 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 752,078 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 650,378 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 349,044 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 556,211 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 581,322 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Đà Nẵng Chạy 12:41 đến Hà Nội lúc 04:48
|
![]() Ga tàu Đà Nẵng đi Hà Nội ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Đà Nẵng đi Hà Nội | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đà Nẵng
|
0
|
12:41
|
| 2 |
Huế
|
103
|
15:25
|
| 3 |
Đông Hà
|
169
|
16:40
|
| 4 |
Đồng Hới
|
269
|
18:35
|
| 5 |
Đồng Lê
|
355
|
20:14
|
| 6 |
Hương Phố
|
404
|
21:18
|
| 7 |
Yên Trung
|
451
|
22:15
|
| 8 |
Vinh
|
472
|
22:44
|
| 9 |
Thanh Hóa
|
616
|
01:26
|
| 10 |
Nam Định
|
704
|
03:05
|
| 11 |
Phủ Lý
|
735
|
03:42
|
| 12 |
Hà Nội
|
791
|
04:48
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 10 ga Diện tích cự ly là: 791km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Đà Nẵng Chạy 12:41 đến Hà Nội lúc 04:48 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 875,790 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 914,838 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 850,130 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 791,000 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 718,482 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 621,420 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 536,630 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 558,944 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Đà Nẵng Chạy 09:57 đến Hà Nội lúc 03:08
|
![]() Ga tàu Đà Nẵng đi Hà Nội ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Đà Nẵng đi Hà Nội | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Đà Nẵng
|
0
|
09:57
|
| 2 |
Huế
|
103
|
13:00
|
| 3 |
Đông Hà
|
169
|
14:17
|
| 4 |
Đồng Hới
|
269
|
16:14
|
| 5 |
Đồng Lê
|
355
|
18:04
|
| 6 |
Hương Phố
|
404
|
19:09
|
| 7 |
Yên Trung
|
451
|
20:06
|
| 8 |
Vinh
|
472
|
20:43
|
| 9 |
Chợ Sy
|
512
|
21:27
|
| 10 |
Minh Khôi
|
594
|
22:48
|
| 11 |
Thanh Hóa
|
616
|
23:28
|
| 12 |
Nam Định
|
704
|
01:30
|
| 13 |
Hà Nội
|
791
|
03:08
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 11 ga Diện tích cự ly là: 791km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Đà Nẵng Chạy 09:57 đến Hà Nội lúc 03:08 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 649,079 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 685,603 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 639,687 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 600,033 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 541,595 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 461,243 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 329,757 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 436,198 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 457,069 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||