|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE6 Bình Thuận Chạy 12:13 đến Nha Trang lúc 16:06
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Nha Trang ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE6 Bình Thuận đi Nha Trang | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
12:13
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
14:28
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
16:06
|
|
Chuyến tàu SE6 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 236km BẢNG GIÁ TÀU SE6: Bình Thuận Chạy 12:13 đến Nha Trang lúc 16:06 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 295,337 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 322,309 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 303,429 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 272,411 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 245,440 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 209,029 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 89,006 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 128,114 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 183,406 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 196,891 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE8 Bình Thuận Chạy 09:36 đến Nha Trang lúc 13:28
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Nha Trang ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE8 Bình Thuận đi Nha Trang | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
09:36
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
11:51
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
13:28
|
|
Chuyến tàu SE8 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 236km BẢNG GIÁ TÀU SE8: Bình Thuận Chạy 09:36 đến Nha Trang lúc 13:28 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 295,337 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 322,309 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 303,429 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 272,411 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 245,440 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 209,029 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 128,114 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 168,571 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 182,057 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE2 Bình Thuận Chạy 01:10 đến Nha Trang lúc 04:55
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Nha Trang ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE2 Bình Thuận đi Nha Trang | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
01:10
|
| 2 |
Tháp Chàm
|
143
|
03:20
|
| 3 |
Nha Trang
|
236
|
04:55
|
|
Chuyến tàu SE2 dừng tại: 1 ga Diện tích cự ly là: 236km BẢNG GIÁ TÀU SE2: Bình Thuận Chạy 01:10 đến Nha Trang lúc 04:55 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 300,731 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 327,703 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 302,080 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 271,063 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 246,789 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 213,074 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 105,189 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 167,223 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 180,709 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE4 Bình Thuận Chạy 22:58 đến Nha Trang lúc 03:02
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Nha Trang ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE4 Bình Thuận đi Nha Trang | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
22:58
|
| 2 |
Nha Trang
|
236
|
03:02
|
|
Chuyến tàu SE4 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 236km BẢNG GIÁ TÀU SE4: Bình Thuận Chạy 22:58 đến Nha Trang lúc 03:02 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 289,943 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 316,914 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 295,337 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 262,971 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 238,697 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 206,331 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 0 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 163,177 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 176,663 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE10 Bình Thuận Chạy 18:26 đến Nha Trang lúc 23:13
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Nha Trang ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE10 Bình Thuận đi Nha Trang | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
18:26
|
| 2 |
Sông Mao
|
67
|
19:29
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
143
|
20:49
|
| 4 |
Nha Trang
|
236
|
23:13
|
|
Chuyến tàu SE10 dừng tại: 2 ga Diện tích cự ly là: 236km BẢNG GIÁ TÀU SE10: Bình Thuận Chạy 18:26 đến Nha Trang lúc 23:13 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 268,366 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 295,337 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 276,457 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 248,137 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 225,211 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 190,149 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 125,417 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 165,874 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 179,360 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SQN2 Bình Thuận Chạy 23:45 đến Nha Trang lúc 04:14
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Nha Trang ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SQN2 Bình Thuận đi Nha Trang | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
23:45
|
| 2 |
Nha Trang
|
236
|
04:14
|
|
Chuyến tàu SQN2 dừng tại: 0 ga Diện tích cự ly là: 236km BẢNG GIÁ TÀU SQN2: Bình Thuận Chạy 23:45 đến Nha Trang lúc 04:14 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 283,200 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 310,171 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 283,200 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 252,183 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 215,771 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 186,103 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 102,491 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 140,251 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 153,737 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||
|
Bảng giá tàu Lịch Trình giờ tàu SE22 Bình Thuận Chạy 15:22 đến Nha Trang lúc 19:48
|
![]() Ga tàu Bình Thuận đi Nha Trang ![]() |
||
| Lịch Trình giờ tàu SE22 Bình Thuận đi Nha Trang | |||
| STT | Ga đi | Cự ly (Km) | Giờ di |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bình Thuận
|
0
|
15:22
|
| 2 |
Sông Mao
|
67
|
16:25
|
| 3 |
Tháp Chàm
|
143
|
17:42
|
| 4 |
Ngã Ba
|
187
|
18:27
|
| 5 |
Nha Trang
|
236
|
19:48
|
|
Chuyến tàu SE22 dừng tại: 3 ga Diện tích cự ly là: 236km BẢNG GIÁ TÀU SE22: Bình Thuận Chạy 15:22 đến Nha Trang lúc 19:48 |
|||
| STT | Mã | Loại chỗ | Giá vé (₫) |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1
|
AnLT1 | 279,154 |
| 2 |
Nằm khoang 4 điều hòa T1V
|
AnLT1V | 306,126 |
| 3 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2
|
AnLT2 | 0 |
| 4 |
Nằm khoang 4 điều hòa T2V
|
AnLT2V | 284,549 |
| 5 |
Nằm khoang 6 điều hòa T1
|
BnLT1 | 254,880 |
| 6 |
Nằm khoang 6 điều hòa T2
|
BnLT2 | 221,166 |
| 7 |
Nằm khoang 6 điều hòa T3
|
BnLT3 | 184,754 |
| 8 |
Ghế phụ
|
GP | 0 |
| 9 |
Ngồi cứng điều hòa
|
NCL | 117,326 |
| 10 |
Ngồi mềm điều hòa
|
NML | 151,040 |
| 11 |
Ngồi mềm điều hòa V
|
NMLV | 164,526 |
|
Giá có thể "GIẢM" thay đổi theo 1 số điều kiện: thời gian mua vé, đối tượng đi tàu, vị trí chỗ trên toa...
|
|||